DULCIT https://dulcit.vn Hỗ trợ đẩy lùi suy giãn tĩnh mạch Tue, 24 Dec 2024 06:50:52 +0000 vi hourly 1 https://dulcit.vn/wp-content/uploads/2023/08/cropped-dulcit-favicon-32x32.jpg DULCIT https://dulcit.vn 32 32 Bàn chân nóng về đêm là bệnh gì? https://dulcit.vn/ban-chan-nong-ve-dem-6008/ https://dulcit.vn/ban-chan-nong-ve-dem-6008/#respond Thu, 28 Dec 2023 02:58:48 +0000 https://dulcit.vn/?p=6008 Nóng rát bàn chân là dị cảm thường gặp trong những trường hợp tổn thương thần kinh. Cảm giác này khiến hầu hết người bệnh khó mô tả rõ ràng và dễ cảm thấy hoang mang, lo lắng. Vậy, bàn chân nóng về đêm thường là dấu hiệu của bệnh lý nào? Mời bạn đọc cùng tìm hiểu trong bài viết hôm nay.

nong-ban-chan-ve-dem

1. Đái tháo đường

Đái tháo đường (hay tiểu đường) xảy ra khi lượng đường (glucose) trong máu quá cao. Tình trạng này xuất hiện khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc lượng insulin được sản xuất đủ nhưng lại không thể tạo liên kết để vận chuyển đường từ máu vào tế bào (kháng insulin).

Đường huyết tăng cao không được kiểm soát trong thời gian dài làm suy yếu mạch máu khiến bao thần kinh bị tổn thương bởi thiếu oxy và dưỡng chất. Tình trạng này thường xảy ra ở các mạch máu và hệ thần kinh xa tim, phổ biến nhất là ở chân. Hệ quả là tốc độ dẫn truyền thần kinh bị suy giảm và gây ra triệu chứng dị cảm trên da, điển hình là cảm giác nóng bàn chân.

tieu-duong
Đường huyết tăng cao có thể gây tổn thương thần kinh

Một số dấu hiệu khác cảnh báo bệnh tiểu đường gồm:

Bệnh đái tháo đường nếu không được kiểm soát tốt có thể khiến người bệnh bị tăng hoặc hạ đường huyết đột ngột, nhiễm toan ceton. Về lâu dài, bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, đột quỵ, tổn thương thần kinh, bệnh võng mạc, liệt dạ dày, suy giảm tình dục,… Người bệnh tiểu đường cũng dễ bị trầm cảm cao hơn 2 – 3 lần so với người bình thường.

Tiểu đường là bệnh mạn tính và chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn. Người bệnh cần điều trị kéo dài theo phác đồ của bác sĩ để ngăn bệnh tiến triển, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

2. Thiếu vitamin B12

Thiếu vitamin B12 khiến tế bào hồng cầu tạo ra có kích thước quá lớn (hồng cầu to) và không có khả năng vận chuyển oxy, dưỡng chất như bình thường. Hệ quả là mạch máu nhỏ những vị trí như bàn chân và bàn tay không cung cấp đủ dinh dưỡng của hệ thần kinh. Điều này khiến chức năng dẫn truyền thần kinh bị rối loạn, gây ra cảm giác dị cảm như: nóng rát, châm chích, tê bì bàn chân.

thieu-b12
Thiếu vitamin B12 kéo dài gây thiếu máu

Thiếu vitamin B12 thường diễn biến chậm. Thời gian đầu, các triệu chứng xuất hiện mờ nhạt, người bệnh chỉ cảm thấy mệt mỏi. Khi thiếu hụt trầm trọng, người bệnh có thể gặp phải các dấu hiệu như:

  • Hụt hơi, chóng mặt.
  • Da nhợt nhạt hoặc vàng vọt.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Giảm sức mạnh cơ bắp.
  • Dễ cáu gắt, buồn bực, hay quên.
  • Gặp khó khăn trong việc di chuyển, khó đi bộ bình thường.

Điều trị thiếu vitamin B12 cần dựa trên mức độ thiếu hụt của từng người bệnh. Vì vậy, bạn không nên tự ý dùng thuốc khi có dấu hiệu kể trên. Thay vào đó, bạn cần đến cơ sở y tế làm các xét nghiệm cần thiết và thực hiện bổ sung theo liều chỉ dẫn của bác sĩ.

Đọc thêm: Hay bị chuột rút chân là do cơ thể thiếu chất gì?

3. Tổn thương thần kinh

Tổn thương thần kinh là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chứng nóng bàn chân về đêm. Tình trạng này làm rối loạn quá trình truyền tín hiệu từ da đến hệ thần kinh trung ương và ngược lại. Hệ quả là xuất hiện các dị cảm trên da như: nóng ran, bỏng rát, tê bì hay châm chích. Một số vấn đề thần kinh thường gây ra chứng nóng bàn chân về đêm như:

3.1 Bệnh lý thần kinh ngoại biên

Bệnh thần kinh ngoại biên xảy ra khi các dây thần kinh cảm giác ngoại biên kết nối tuỷ sống với canh tay hoặc chân bị tổn thương. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể do: bệnh di truyền, hoá trị, rối loạn tự miễn, hoá chất độc hại, nhiễm trùng, suy thận, ngộ độc rượu và thiếu dinh dưỡng. Những yếu tố này thường gây tổn thương thần kinh theo 2 cách chính, gồm:

  • Mất myelin: Khiến bao myelin trên sợi trục thần kinh thoái hoá hoặc không được hình thành đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến quá trình truyền tín hiệu truyền qua tế bào thần kinh.
  • Thoái hóa sợi trục : Xảy ra khi sợi trục bị thoái hoá và mất chức năng. Sợi trục dài thì khả năng truyền tín hiệu càng kém. Vậy nên, bàn chân nằm xa tuỷ sống nhận tín hiệu qua sợi trục dài bị ảnh hưởng rõ ràng nhất.
benh-than-kinh
Bệnh thần kinh ngoại biên thường xuất hiện ở chân và tay

Ngoài cảm giác nóng bàn chân về đêm, người mắc bệnh lý thần kinh ngoại biên thường có một số dấu hiệu sau:

  • Triệu chứng vận động: Yếu cơ và tê liệt gây khó khăn khi cử động ngón chân, suy nhược cơ bắp làm giảm kích thước và sức mạnh khi hoạt động, khó kiểm soát hoạt động của cơ bắp nên dễ bị chuột rút.
  • Triệu chứng cảm giác: Bàn chân thường xuất hiện tình trạng ngứa ran, tê bì, mất cảm giác, giảm khả năng thăng bằng, rối loạn cảm giác đau (tăng quá mức hoặc mất cảm nhận đau).
  • Triệu chứng thụ động: Thường gặp như: rối loạn huyết áp, tăng hoặc giảm tiết mồ hôi quá mức, rối loạn chức năng bàng quang và suy giảm tình dục.

Việc điều trị bệnh thần kinh ngoại biên cần dựa trên nguyên nhân cụ thể. Do đó, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm ngay khi phát hiện ra dấu hiệu bất thường.

3.2 Hội chứng ống cổ chân

Ống cổ chân là khoảng hẹp nằm ở phía trong mắt cá chân – nơi các dây thần kinh chày sau đi qua. Khi dây thần kinh này bị chèn ép hoặc tổn thương, người bệnh được xác định mắc hội chứng ống cổ chân.

ong-co-chan
Hội chứng ống cổ chân khiến dây thần kinh chày bị chèn ép

Triệu chứng thường gặp trong hội chứng ống cổ chân gồm:

  • Đau phía trong mắt cá và lòng bàn chân.
  • Nóng rát, ngứa ran, châm chích hoặc mất cảm giác ở bàn chân.
  • Xuất hiện điểm yếu ở cơ chân.

Tuỳ vào nguyên nhân và mức độ tổn thương thần kinh mà phác đồ điều trị hội chứng ống cổ chân có thể gồm: nghỉ ngơi tại chỗ, dùng thuốc điều trị, áp dụng biện pháp chỉnh hình chân, vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật. Người bệnh thăm khám để được bác sĩ tư vấn hướng điều trị phù hợp.

Xem thêm: Hay bị đau nhức từ đầu gối trở xuống là bệnh gì?

3.3 Hội chứng Charcot-Marie-Tooth

Charcot-Marie-Tooth là một rối loạn thần kinh di truyền thường gây tổn thương cho các dây thần kinh ngoại biên ở chân, bao gồm cả bàn chân. Hội chứng này ảnh hưởng đến các cơ và dây thần kinh ở chân, làm giảm sức mạnh cơ bắp gây yếu chân bất thường và biến dạng vòm bàn chân.

Charcot-Marie-Tooth
Hội chứng Charcot-Marie-Tooth gây biến dạng vòm bàn chân

Các triệu chứng của Charcot-Marie-Tooth thường khởi phát ở tuổi thiếu niên, một số ít bắt đầu khi người bệnh còn nhỏ hoặc bước sang giai đoạn trung niên. Ban đầu, triệu chứng xuất hiện ít và mờ nhạt, sau đó tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng hơn. Những dấu hiệu của hội chứng Charcot-Marie-Tooth gồm:

  • Yếu cơ, tê liệt hoặc mất khối lượng cơ.
  • Giảm hoặc mất phản xạ ở chân.
  • Biến dạng khớp gây ngón chân búa và vòm chân cao,
  • Dễ bị ngã, chấn thương và dáng đi bị thay đổi.
  • Tê, ngứa ran, rối loạn cảm giác đau ở bàn chân.

Hiện nay, hội chứng Charcot-Marie-Tooth vẫn chưa có phác đồ điều trị dứt điểm. Các phương pháp trị liệu được thực hiện với mục đích giảm nhẹ triệu chứng và khắc phục những ảnh hưởng do hội chứng này gây ra.

4. Suy giáp

Suy giáp xảy ra khi chức năng tuyến giáp bị suy giảm dẫn đến không sản xuất đủ hormon tuyến giáp theo nhu cầu của cơ thể. Tình trạng này làm chậm quá trình trao đổi chất, tăng cholesterol và rối loạn lipid máu. Những tác động này có thể ảnh hưởng đến hoạt động nuôi dưỡng tế bào thần kinh, dẫn đến các rối loạn trong quá trình dẫn truyền tín hiệu. Đây là nguyên nhân gây ra triệu chứng nóng bàn chân về đêm ở người bệnh suy giáp.

suy-giap
Suy giáp là một trong những nguyên nhân gây nóng bàn chân

Bạn có thể nhận diện tình trạng suy giáp qua một số dấu hiệu dưới đây:

  • Tê bì, ngứa ran ở tay, chân.
  • Thường xuyên mệt mỏi, đau nhức cơ thể, hay bị lạnh, tăng cân khó kiểm soát.
  • Da khô, tóc xơ xác.
  • Rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục.
  • Thay đổi giọng nói trầm và khàn hơn.
  • Dễ bị căng thẳng, hay quên (sương mù não).

Trong hầu hết các trường hợp, bệnh suy giáp được điều trị bằng cách sử dụng thuốc bổ sung hormon thay thế. Người bệnh phải dùng thuốc kéo dài, thậm chí cả đời. Liều dùng thuốc có thể thay đổi theo từng giai đoạn cuộc đời hoặc tình trạng sức khoẻ. Vì vậy, người bệnh cần tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ.

5. Nấm bàn chân

Những người thường xuyên bị mồ hôi chân, tiếp xúc với môi trường ẩm ướt dễ bị nhiễm nấm dermatophytes. Tình trạng này gây mẩn ngứa, châm chích, nóng rát ở một hoặc cả hai bàn chân tại vị trí giữa các ngón chân, đôi khi ở mu bàn chân, lòng bàn chân hoặc gót chân.

nam-ban-chan
Nấm thường bắt đầu ở các kẽ ngón chân

Ngoài ra, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng khác như:

  • Da bong vảy, nứt nẻ hoặc nổi mụn nước.
  • Da chân bị kích ứng, xuất hiện các đốm đỏ, tím, xám hoặc trắng.
  • Chân có mùi hôi khó chịu.

Điều trị nấm bàn chân thường bắt đầu với các thuốc dùng tại chỗ chứa các hoạt chất: clotrimazole, miconazol, tolnaftate hoặc terbinafine. Trường hợp nặng, người bệnh có thể cần dùng thuốc uống chứa: fluconazole, itraconazole hoặc terbinafine. Người bệnh cần tuân thủ chỉ định dùng thuốc của bác sĩ để tránh tình trạng kháng thuốc, gây khó khăn cho  lần điều trị sau.

6. Bệnh thận mãn tính

Ở những bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính, khả năng lọc máu, sản xuất hồng cầu, chuyển hoá vitamin D và kiểm soát huyết áp bị suy giảm. Điều này khiến cho chất thải, nước bị giữ lại trong cơ thể và khiến hệ thần kinh bị tổn thương. Đây là lý do vì sao người bị bệnh thận thường xuất hiện triệu chứng bồn chồn, bỏng rát bàn chân.

benh-than
Bệnh thận cản trở quá trình chuyển hoá của cơ thể

Một số dấu hiệu cho thấy thận của bạn có thể đang bị tổn thương như:

  • Tăng huyết áp, hay buồn nôn và nôn.
  • Chán ăn, vị giác biến đổi (luôn có vị kim loại trong miệng).
  • Cơ thể mệt mỏi, yếu sức.
  • Khó tập trung, rối loạn giấc ngủ.
  • Thường xuyên bị chuột rút, co giật cơ.
  • Phù ở bàn chân và mắt cá chân.
  • Thường xuyên bị mẩn ngứa kéo dài.
  • Đau ngực (chất lỏng tích tụ quanh niêm mạc tim), khó thở (chất lỏng tích tụ trong phổi).

Bệnh thận mãn tính không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến suy thận, mất chức năng thận và đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Do đó, người bệnh nên thăm khám sớm nếu xuất hiện những dấu hiệu đã được nêu trên.

Ngoài nguyên nhân bệnh lý, nóng bàn chân cũng có thể xuất hiện trong một số trường hợp như: đeo giày quá chật, tập luyện quá sức, dị ứng hay stress quá mức. Những trường hợp này, cảm giác nóng bàn chân sẽ dần biến mất sau khi bạn điều chỉnh loại bỏ tác nhân. Ngược lại, nếu nóng bàn chân do bệnh lý, bạn cần thăm khám sớm và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo:

  • https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/17773-burning-feet-syndrome
  • https://www.mayoclinic.org/symptoms/burning-feet/basics/causes/sym-20050809
  • https://www.webmd.com/diabetes/burning-feet-causes-treatments
]]>
https://dulcit.vn/ban-chan-nong-ve-dem-6008/feed/ 0
Chân nóng rát ngứa ran khi đi bộ có nguy hiểm không? https://dulcit.vn/chan-nong-rat-ngua-ran-khi-di-bo-6010/ https://dulcit.vn/chan-nong-rat-ngua-ran-khi-di-bo-6010/#respond Thu, 28 Dec 2023 02:41:59 +0000 https://dulcit.vn/?p=6010 Đi bộ là bài tập vận động đơn giản để khởi động cho một chế độ sinh hoạt lành mạnh. Thế nhưng, không phải tất cả mọi người đều suôn sẻ với lựa chọn này. Một số người cho biết họ bị nóng rát và ngứa ran chân khi đi bộ. Vậy, tình trạng này có nguy hiểm không và làm thế nào để cải thiện? Nếu bạn cũng đang quan tâm đến vấn đề này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

nong-ngua-ban-chan

1. Chân bị nóng rát, ngứa ran khi đi bộ có nguy hiểm không?

Nóng rát và ngứa ran chân khi đi bộ là tình trạng có thể gặp cả ở người bình thường và người mang bệnh lý. Theo đó, khi cơ thể bước vào trạng thái tăng vận động hơn bình thường, nhịp tim gia tăng nhằm đưa máu cung cấp oxy và dinh dưỡng đến các tế bào cơ. Quá trình này khiến hệ thống động mạch, tĩnh mạch và mao mạch ở các bộ phận như tay, chân giãn rộng hơn.

nong-ngua-ban-chan
Nóng ngứa bàn chân khi đi bộ có thể nguy hiểm hoặc không

Ở người tập luyện thường xuyên, mạch máu đàn hồi tốt hơn nên dễ dàng giãn nở để tăng lưu thông máu. Tuy nhiên, những người ít vận động, mạch máu ít có sự co hồi nên khi giãn nở dễ gây kích thích đến hệ thống thần kinh dưới da và tạo thành triệu chứng nóng rát, ngứa ran.

Mặt khác, sự cọ xát giữa quần áo và da trong khi đi bộ cũng thúc đẩy cơ thể giải phóng histamin – một chất trung gian hoá học thường xuất hiện trong các phản ứng dị ứng. Vì vậy, bạn có thể cảm thấy râm ran hoặc ngứa rần rần ở hai bên bắp đùi.

Một nguyên nhân khác cũng gây nóng và ngứa chân khi đi bộ là da bị dị ứng với chất liệu hoặc các sản phẩm giặt tẩy quần áo. Nếu bạn có làn da khô hoặc đổ nhiều mồ hôi, cảm giác ngứa và nóng da có thể nghiêm trọng hơn do da bị kích ứng.

Những nguyên nhân gây nóng và ngứa chân trên là hiện tượng sinh lý bình thường của cơ thể. Bạn chỉ cần duy trì thói quen tập luyện đều đặn, vệ sinh cơ thể sạch sẽ và lựa chọn trang phục phù hợp là có thể cải thiện tình trạng này.

Tuy nhiên, triệu chứng nóng và ngứa ran chân khi đi bộ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nếu có một số đặc điểm như: xuất hiện cùng với nhiều dấu hiệu bất thường khác, nóng và ngứa kéo ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc có xu hướng gia tăng khi duy trì việc tập luyện. Trường hợp này, người bệnh cần thăm khám sớm để nắm rõ nguyên nhân và có giải pháp điều trị kịp thời.

Đọc thêm: Bàn chân nóng về đêm là bị gì?

2. Chân bị nóng rát, ngứa ran khi đi bộ là biểu hiện của bệnh gì?

Triệu chứng chân bị nóng rát, ngứa ran khi đi bộ thường do các bệnh da liễu hoặc mạch máu gây nên. Dưới đây là một số bệnh thường gặp nhất:

2.1 Suy giãn tĩnh mạch chân

Suy giãn tĩnh mạch chân là hiện tượng tĩnh mạch bị giãn rộng và giảm hoặc mất chức năng vận chuyển máu như bình thường. Tình trạng này khiến máu ứ lại trong lòng mạch, tăng áp lực thành mạch và giảm tuần hoàn máu giàu oxy và dưỡng chất đến chân. Hệ quả là dây thần kinh bị tổn thương do giảm nuôi dưỡng và tăng chèn ép khiến người bệnh xuất hiện các dị cảm như: nóng ran, ngứa ngáy, tê bì, châm chích và hay bị chuột rút ban đêm.

Bạn có thể nhận biết suy giãn tĩnh mạch qua một số dấu hiệu như:

  • Bắp chân căng tức, chân nặng nề, nhức mỏi.
  • Sưng phù, tấy đỏ ở vị trí bàn chân, mắt cá chân.
  • Xuất hiện các đường tĩnh mạch xanh tím lồi lên bề mặt da vị trí đùi, mắt cá chân và đầu gối.
  • Thay đổi sắc tố da, da đậm màu hơn, xuất hiện các đốm đỏ, tím, nâu ở vị trí cổ chân, mắt cá chân.
  • Xuất hiện các vết loét, nhiễm trùng da ở vị trí cẳng chân.
gian-tinh-mach
Giãn tĩnh mạch gây nóng ran, ngứa rát bàn chân

Đi bộ là bài tập được khuyến khích áp dụng cho người suy giãn tĩnh mạch bởi khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu. Tuy nhiên, thời gian mới khởi động tập, người bệnh có thể cảm thấy nóng ran, ngứa rát hoặc nhức mỏi chân khi tập. Để giảm tình trạng này, người bệnh nên:

  • Tăng dần thời gian tập khi mới bắt đầu: Những ngày đầu nên tập khoảng 10 phút, sau đó tăng dần lên đến 30 phút để cơ thể có thời gian thích nghi.
  • Điều chỉnh cường độ tập: Người bệnh nên đi với tốc độ vừa phải, tránh đi quá nhanh làm tăng áp lực lên chân khiến triệu chứng bệnh trở nặng.
  • Đeo tất nén: Giúp cố định vị trí van tĩnh mạch, tăng cường sức mạnh cơ bắp và thúc đẩy tuần hoàn, hạn chế triệu chứng khó chịu.
  • Lựa chọn trang phục phù hợp: Người bệnh nên chuẩn bị giày chuyên dụng, mặc quần áo vừa vặn, thoải mái trong khi tập luyện.

Xem thêm: Các bệnh lý khác gây đau nhức bắp chân

2.2 Viêm cân gan bàn chân

Cân gan bàn chân là dải gân cơ bám từ chỏm xương bàn chân tới xương gót. Dải gân cơ này có tác dụng duy trì độ nhún và vòm cong sinh lý của bàn chân. Khi bị viêm cân gan bàn chân, người bệnh có cảm giác đau từ gót chân đến lòng bàn chân mỗi khi đi bộ. Tổn thương này cũng có thể tác động đến các dây thần kinh ở chân và gây ra triệu chứng nóng rát, ngứa ran khi người bệnh vận động.

viem-can-gan-ban-chan
Viêm cân gan bàn chân gây tổn thương dây thần kinh

Người bị viêm cân gan bàn chân thường có một số dấu hiệu như:

  • Đau buốt hoặc âm ỉ ở gót chân, vòm bàn chân hoặc cả lòng bàn chân, có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên chân.
  • Cơn đau nhẹ khi khởi phát và có xu hướng tăng dần theo thời gian hoặc sau khi người bệnh tập luyện.
  • Đau nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi người bệnh chuyển từ thế từ ngồi sang đứng.
  • Bàn chân tê rần, ngứa ran, sưng tấy.
Khi bị viêm cân gan bàn chân, người bệnh nên nghỉ ngơi, điều trị theo phác đồ của bác sĩ và hạn chế tập luyện trong thời gian này. Các bài tập thể chất cần được bác sĩ hướng dẫn phương pháp, cường độ và thời gian thực hiện để tránh tăng tổn thương cho chân.

2.4 Nấm kẽ chân

Nấm kẽ chân được xếp vào nhóm bệnh da liễu xảy ra do sự tấn công của một số loại nấm như: epidermophyton floccosum, trichophyton mentagrophytes và trichophyton rubrum. Bệnh thường xảy ra khi người bệnh tiếp xúc với nguồn nước thiếu vệ sinh và không vệ sinh chân sạch sẽ. Những loại nấm này ký sinh và phát triển nhờ chất keratin trên da, phá huỷ cấu trúc tế bào da, gây tổn thần kinh dưới da.

nam-ke-chan
Nấm kẽ chân thường gặp ở những người có bàn chân ẩm ướt

Nấm kẽ chân thường xảy ra từ kẽ ngón từ 3 và thứ 4 sau đó lan ra toàn bộ chân. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Cảm giác ngứa ngáy, bỏng rát bàn chân, kẽ chân, đặc biệt là khi vận động khiến chân đổ mồ hôi.
  • Da bàn chân và kẽ chân đóng vảy và bong tróc.
  • Các kẽ ngón chân có màu trắng bợt, da bị mủn hoặc có vết loét chảy nước.
  • Đau, xót và chảy máu ở các kẽ chân.
Khi bị nấm, người bệnh vẫn có thể tiếp tục đi bộ, tuy nhiên cần điều chỉnh cường độ và thời gian tập luyện vừa phải, tránh ảnh hưởng đến các tổn thương trên chân. Bên cạnh đó, người bệnh không nên đeo giày, tất kín trong thời gian dài. Thay vào đó, bạn có thể đi dép, tập luyện tại nhà để giữ chân được khô thoáng, sạch sẽ. Việc điều trị nấm kẽ chân cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.

Có thể bạn quan tâm: Nhức ngón chân cái do đâu?

4. Các triệu chứng bất thường khi đi bộ – cần lưu ý

Ngoài triệu chứng nóng rát, ngứa ran bàn chân, bạn cũng cần lưu ý một số triệu chứng dưới đây nếu chúng xuất hiện trong khi đi bộ:

  • Đau nhức cơ thể: Bạn có thể đau các cơ bắp khi mới tập luyện. Thế nhưng, nếu cảm giác đau nhức kéo dài, không giảm sau khi tập luyện hoặc đau tăng lên thì đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý cơ – xương – khớp.
  • Chóng mặt: Là dấu hiệu thường gặp khi thiếu máu lên não trong quá trình tập luyện. Tình trạng này kéo dài hay xuất hiện thường xuyên có thể là dấu hiệu của bệnh lý tim mạch hoặc thiếu máu.
  • Nhịp tim bất thường: Nhịp tim tăng lên khi tập luyện để bơm máu đến các cơ quan. Tuy nhiên, nếu bạn thấy trống ngực thình thịch, khó thở, đau tức ngực kèm theo thì đây có thể là dấu hiệu của bệnh tim mạch.
  • Khó thở: Khi tập luyện, nhịp thở sẽ nhanh hơn nhằm đảm bảo oxy cung cấp cho cơ bắp. Nếu bạn gặp khó khăn khi hít thở, hãy thăm khám sớm vì đây có thể là dấu hiệu của bệnh hô hấp, tim mạch.
  • Dáng đi bất thường: Người bình thường có dáng đi thẳng, linh hoạt. Nếu bạn gặp khó khăn khi phối hợp cử động tay chân, dáng đi loạng choạng, hãy thăm khám vì đây có thể là rối loạn liên quan đến thần kinh.
kho-tho
Khó thở khi đi bộ là dấu hiệu cho thấy bạn đang gặp vấn đề về sức khỏe

Chân bị nóng rát, ngứa ran khi đi bộ có thể là hiện tượng sinh lý nhưng đôi khi cũng là dấu hiệu bệnh lý. Vậy nên, khi gặp phải tình trạng này, bạn cần nghiêm túc theo dõi và thăm khám ngay nếu phát hiện dấu hiệu bất thường. Tuyệt đối không giữ tâm lý chủ quan khiến bệnh tiến triển nặng, gây nguy hiểm đến sức khoẻ. Bạn có thể tham khảo tiếp bài viết: Nóng rát bắp chân phải làm sao khắc phục?

]]>
https://dulcit.vn/chan-nong-rat-ngua-ran-khi-di-bo-6010/feed/ 0
Nhức chân từ đầu gối trở xuống do đâu? Cách xử lý https://dulcit.vn/nhuc-chan-tu-dau-goi-tro-xuong-5627/ https://dulcit.vn/nhuc-chan-tu-dau-goi-tro-xuong-5627/#respond Thu, 14 Dec 2023 01:24:43 +0000 https://dulcit.vn/?p=5627 Nhức chân từ đầu gối trở xuống là triệu chứng mà hầu hết mỗi người đều phải trải qua ít nhất một lần trong đời. Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này? Làm thế nào để khắc phục nhức chân từ đầu gối trở xuống? Mời bạn cùng Dulcit tìm hiểu những thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây!

nhuc-chan-tu-dau-goi-tro-xuong

1. Nhức chân từ đầu gối trở xuống do đâu?

1.1. Chấn thương

Chấn thương do nhiều nguyên nhân như: tai nạn giao thông. rủi ro trong quá trình làm việc hoặc chơi thể thao… các thành phần ở đầu gối như: xương, dây chằng, sụn… có thể bị tác động mạnh và tổn thương nghiêm trọng. Những chấn thương thường gặp nhất bao gồm:

Rách sụn chêm: Sụn chêm nằm giữa đầu xương chày và xương đùi, được ví như một “miếng đệm” nhận lực giúp bảo vệ đầu gối khi có va đập. Khi bị rách sụn chêm, các triệu chứng sau có thể xảy ra: đau nhức chân từ đầu gối trở xuống, cứng khớp, vận động khó khăn, có tiếng lục cục khi di chuyển.

Rách dây chằng chéo trước (ACL): Chấn thương này thường gặp ở vận động viên chạy bộ, người chơi bóng đá, bóng rổ hoặc các bộ môn thể thao đòi hỏi thay đổi hướng đột ngột. Người bị rách dây chằng chéo trước sẽ cảm thấy đau nhức đầu gối, khớp gối mất vững dẫn tới nguy cơ té ngã trong sinh hoạt hàng ngày.

Trật khớp gối: Đây là chấn thương rất nặng và hiếm gặp do các thành phần của khớp gối được liên kết vững chắc bởi hệ thống dây chằng, gân cơ, bao khớp phức tạp. Người bị trật khớp gối sẽ cảm thấy rất đau, không thể tự vận động mà buộc phải có sự trợ giúp để di chuyển.

rach-day-chang-cheo-truoc
Rách dây chằng chéo trước không chỉ gây đau nhức đầu gối, mà còn cản trở hoạt động.

1.2. Thiếu dinh dưỡng

Nếu áp dụng một chế độ dinh dưỡng không khoa học, các thành phần của khớp gối sẽ yếu dần. Từ đó, đầu gối trở nên kém linh hoạt, di chuyển khó khăn, dễ chấn thương khi vận động và luyện tập thể thao.

Một số hoạt chất thiết yếu cần cung cấp đủ để xương khớp luôn khỏe mạnh:

Protein: Protein có nhiều trong thịt, cá, ngũ cốc, các loại hạt… là thành phần cấu tạo chính của xương. Nếu cung cấp đủ lượng protein, quá trình tái tạo xương được đẩy mạnh, nhanh chóng cải thiện các tổn thương vùng đầu gối.

Canxi: Canxi là khoáng chất thiết yếu giúp xương chắc khỏe, khắc phục những vết nứt, gãy và phòng ngừa tình trạng loãng xương. Canxi được tìm thấy nhiều trong các thực phẩm sau: sữa, sữa chua, phô mai, đậu nành…

Vitamin D: Vitamin D đóng vai trò quan trọng giúp cơ thể tiếp nhận và sử dụng canxi, hình thành nên khung xương hoặc sửa chữa những tổn thương. Bạn có thể tiếp nhận vitamin D bằng cách tắm nắng hoặc bổ sung thực phẩm như: lòng đỏ trứng, các loại cá béo…

Vitamin C: Vitamin C là hoạt chất thiết yếu giúp cơ thể tổng hợp collagen, cải thiện chất lượng của dây chằng và sụn khớp. Ngoài ra, vitamin C còn là chất chống oxy hóa ngăn ngừa tình trạng thoái hóa xương khớp, hạn chế hình thành gai xương gây đau nhức và giảm khả năng vận động. Thực phẩm chứa nhiều vitamin C bao gồm: cam, quýt, cà chua, kiwi, rau xanh…

1.3. Béo phì

Khi trọng lượng cơ thể vượt ngoài mức cho phép, hệ thống xương khớp vùng đầu gối phải chịu nhiều áp lực hơn gây đau nhức triền miên. Ngoài ra, béo phì còn là căn nguyên của nhiều vấn đề liên quan đến sức khỏe như: suy giãn tĩnh mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ…

Đọc thêm: Mối liên hệ giữa béo phì và suy giãn tĩnh mạch chân

beo-phi
Béo phì tác động xấu đến hệ thống xương khớp xung quanh vùng đầu gối.

1.4. Suy giãn tĩnh mạch chi dưới

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới là tình trạng tĩnh mạch bị biến dạng, xoắn, sưng hoặc phình to ra. Nguyên nhân chủ yếu là do các van một chiều bị tổn thương hoặc thành mạch suy yếu khiến máu lưu thông khó khăn và dễ bị tắc nghẽn.

Một số dấu hiệu điển hình của bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới:

  • Đau nhức: Cơn đau thường xuất hiện từ đầu gối trở xuống, đặc biệt là vùng bắp chân, trở nên nghiêm trọng hơn khi đứng lâu hoặc sau khi hoạt động thể chất. Đau nhiều về chiều tối kèm theo cảm giác mệt mỏi, nặng nề như đeo vật gì đó ở chân.
  • Nổi tĩnh mạch: Các búi tĩnh mạch biến dạng, phình to và nổi lên dưới da thành từng đám ở bắp chân, ngoằn ngoèo giống như mạng nhện hoặc các tia máu nhỏ li ti màu xanh và tím. Triệu chứng này có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường, đặc biệt là khi đứng.
  • Sưng phù: Mắt cá chân, bàn chân, bắp chân có thể sưng phù khiến người bệnh cảm giác một chân to, một chân nhỏ. Nếu ấn vào mu bàn chân, bạn sẽ thấy vết lõm xuất hiện và mất nhiều thời gian để trở về trạng thái bình thường.
  • Chuột rút: Chuột rút chân thường xuất hiện vào ban đêm, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
  • Ngứa: Vùng da bị giãn tĩnh mạch có thể châm chích, ngứa ngáy, khó chịu.
  • Đổi màu da và loét: Đây là triệu chứng xảy ra khi bệnh suy giãn tĩnh mạch đã chuyển biến sang mức độ nặng nhất. Những vết màu nâu (chàm da) hoặc những vết lở loét khó lành, chảy dịch trong hoặc dịch vàng thường xuất hiện ở mắt cá chân hoặc ống quyển do vùng da thiếu dinh dưỡng kèm ứ đọng chất dơ lâu ngày gây viêm nhiễm.
Một số yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh suy giãn tĩnh mạch là: di truyền, béo phì, mang thai, đứng hoặc ngồi trong thời gian dài…

Hỏi đáp: Bị giãn tĩnh mạch nhẹ có cần điều trị không?

1.5. Viêm bao hoạt dịch

Bao hoạt dịch nằm giữa xương và các bộ phận khác bao gồm gân, da, dây chằng… được ví như một lớp đệm làm giảm ma sát, giúp đầu gối hoạt động linh hoạt hơn. Khi bị chấn thương, vận động cường độ cao, nhiễm khuẩn, thoái hóa do tuổi tác, bị thấp khớp, bệnh gout, viêm khớp dạng thấp… bao hoạt dịch bị tác động mạnh, tổn thương dẫn đến viêm nhiễm.

Khi bị viêm bao hoạt dịch vùng đầu gối, bạn có thể dễ dàng nhận thấy những triệu chứng đặc trưng như: sưng tấy, đỏ, đau nhức khi ấn vào hoặc di chuyển, cứng khớp, ứ dịch hoặc tràn dịch khớp…

Bệnh lý không đe dọa đến tính mạng, nhưng có xu hướng tái phát nhiều lần sau khi đã điều trị làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

1.6. Thoái hoá khớp gối

Thoái hóa khớp là căn bệnh mạn tính có đặc điểm là sụn khớp bị nứt và bào mòn. Dịch bôi trơn tiết ra ít, đồng thời dây chằng dày lên và căng cứng. Cơ xung quanh yếu đi và ít hỗ trợ hơn. Khớp gối có thể bị biến dạng bao gồm phì đại xương, hình thành gai xương ở rìa khớp.

Trong giai đoạn đầu, bệnh lý không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Triệu chứng xuất hiện đầu tiên và phổ biến nhất là đau nhức sâu bên trong. Cơn đau tập trung chủ yếu ở vùng đầu gối và lan dần xuống chân, trở nên nghiêm trọng hơn khi hoạt động và giảm dần khi nghỉ ngơi. Ngoài ra, người bệnh có thể bị cứng khớp vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, nghe tiếng lạo xạo ở đầu gối trong quá trình hoạt động.

Những yếu tố nguy cơ gây khởi phát thoái hóa khớp thường gặp nhất là béo phì và chấn thương cơ học làm tổn thương các mô.

thoai-hoa-khop-dau-goi
Sụn khớp bị hao mòn khiến xương cọ xát mạnh hơn, dẫn đến đau nhức, sưng, cứng.

1.7. Bệnh gout

Bệnh gout là tình trạng rối loạn do tăng acid uric trong máu, dẫn đến sự kết tủa tinh thể urat trong và xung quanh các khớp xương. Từ đó, người bệnh có thể bị viêm khớp cấp tính hoặc mãn tính tái phát. Bệnh gout thường xảy ra ở khớp gối, khớp bàn ngón chân cái, mắt cá chân, cổ tay…

Bệnh gout cấp thường bắt đầu bằng những cơn đau đột ngột và dữ dội trong vài giờ, kèm các triệu chứng khác như: sưng, nóng. Bạn có thể nhìn thấy bằng mắt thường da quanh khớp căng bóng, chuyển màu đỏ hoặc hơi tím. Nếu không có phương án điều trị phù hợp, cơn đau có thể xảy ra ở nhiều khớp cùng lúc, trong thời gian dài lên đến vài tuần và bộc phát hàng năm. Ngoài ra, người bệnh quan sát được bằng mắt thường các hạt tophi màu trắng hoặc vàng, đơn độc hoặc tập trung nhiều hạt ở các vị trí khác nhau như: ngón tay, bàn tay, bàn chân, xung quanh gân Achille…

Bệnh gout dẫn đến nhiều biến chứng như: sỏi tiết niệu (sỏi acid uric hoặc sỏi canxi oxalat), nhiễm trùng và tắc nghẽn thận, biến dạng khớp, mất chức năng hoạt động ở chân, tàn phế…

Đọc thêm: Đau nhức lòng bàn chân là bị gì?

2. Cách giảm nhức chân từ đầu gối trở xuống

2.1. Tác dụng nhiệt

Người bị nhức chân từ đầu gối trở xuống có thể lựa chọn chườm nóng, chườm lạnh tùy vào từng trường hợp và các dấu hiệu đi kèm như sưng, nóng, đỏ…

Chườm lạnh: Chườm lạnh thường được áp dụng với những chấn thương mới xảy ra trong vòng 24 – 48 giờ đầu, giúp giảm đau, sưng, viêm vô cùng hiệu quả. Người bệnh sử dụng khăn lạnh, túi đá đắp lên đầu gối hoặc những vị trí đau nhức. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với những vùng da hở, bị nhiễm trùng, lở loét.

Chườm nóng: Chườm nóng phù hợp với những cơn đau mãn tính, sau khi bị chấn thương 1 – 2 ngày, giúp xoa dịu đau nhức. Người bệnh có thể sử dụng khăn ấm hoặc túi nhiệt đắp lên đầu gối lặp đi lặp lại nhiều lần trước khi đi ngủ. Tuy nhiên, liệu pháp này không phù hợp với người bị suy giãn tĩnh mạch vì nhiệt độ cao có thể khiến tĩnh mạch bị giãn nỡ trầm trọng hơn.

Lưu ý: Không tác động nhiệt trực tiếp lên da và tránh dán miếng nhiệt trong lúc ngủ để hạn chế nguy cơ bị bỏng.

2.1. Luyện tập thể thao

Luyện tập thể thao thường xuyên kích thích cơ thể sản sinh nhiều endorphin. Hoạt chất này sẽ tương tác với thụ thể trong não giúp bạn giảm nhận thức về các cơn đau. Ngoài ra, luyện tập đúng cách còn cải thiện chất lượng và sự linh hoạt của xương khớp, tăng khả năng vận động.

Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và sở thích của mỗi người, bạn có thể lựa chọn các bài tập khác nhau như:

Đi bộ: Đi bộ 30 – 40 phút mỗi ngày giúp xương khớp vùng đầu gối được hoạt động nhẹ nhàng, giảm co cứng cơ bắp và dây chằng. Phương pháp này còn giúp quá trình lưu thông máu diễn ra tốt hơn, cung cấp đủ các chất dinh dưỡng đến các cơ quan trong cơ thể, phục hồi nhanh những chấn thương, đặc biệt là ở vùng đầu gối.

Bơi lội: Bơi lội là bài tập phát triển sức khỏe toàn diện, ngăn ngừa quá trình lão hóa xương khớp, làm chậm diễn biến của các bệnh như: thoái hóa khớp đầu gối, gai cột sống, thoát vị đĩa đệm…

Yoga: Yoga là bộ môn cải thiện tâm trí và rèn luyện thể chất vô cùng hiệu quả. Tập luyện yoga thường xuyên giúp tăng sức bền, căn chỉnh khung xương, điều hòa nhịp thở và có khả năng đẩy lùi sự phát triển của bệnh tật. Một số động tác yoga phù hợp với người bị đau nhức chân từ đầu gối trở xuống như: tư thế chiến binh II, tư thế ngồi xếp cánh bướm, tư thế cái cây, tư thế cây cầu…

tu-the-cai-cay
Tư thế cái cây giúp tăng sức mạnh cho xương khớp vùng đầu gối và cải thiện khả năng giữ thăng bằng của cơ thể.

2.3. Sử dụng thuốc Tây y

Tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân dẫn đến đau nhức chân từ đầu gối trở xuống, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau cho bạn. Một số thuốc thường được sử dụng như:

  • Thuốc giảm đau Paracetamol.
  • Thuốc chống viêm giảm đau không steroid (NSAID): Aspirin, Naproxen, Ibuprofen… l
  • Thuốc giảm đau gây nghiện (Opioid): Tramadol, Pethidin…

2.4. Vật lý trị liệu

Xoa bóp, bấm huyệt: Phương pháp này được thực hiện bằng cách tác động lực từ bàn tay lên các huyệt đạo trên đường kinh lạc, giúp giải tỏa khí huyết, cân bằng âm dương, xoa dịu đau nhức. Các huyệt đạo thường được tác động khi bị đau nhức chân từ đầu gối trở xuống là: huyệt Huyết hải, huyệt Độc ty, huyệt Âm lăng tuyền, huyệt Túc tam lý, huyệt Ủy trung…

Châm cứu: Liệu pháp Đông y này kích thích cơ thể sản sinh Endorphin nội sinh, giảm đau nhức và khiến người bệnh cảm thấy thư giãn, thoải mái, cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Điện trị liệu: Xung điện có tần số thấp hoặc trung bình được sử dụng để ức chế dây thần kinh cảm giác, đẩy lùi đau nhức, thư giãn cơ, mở rộng phạm vi hoạt động của đầu gối.

Siêu âm trị liệu: Sóng siêu âm kích thích trực tiếp các thụ thể thần kinh, có khả năng giảm đau và giải tỏa tình trạng co cứng ở cơ bắp, dây chằng. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp cơ thể tăng cường hấp thu dưỡng chất, phục hồi nhanh chóng những tổn thương vùng đầu gối.

2.5. Phẫu thuật

Khi các bệnh lý liên quan đến tình trạng nhức chân từ đầu gối trở xuống diễn biến trầm trọng, gây biến chứng nguy hiểm như bại liệt hoặc đe dọa tính mạng, bác sĩ sẽ đề xuất thực hiện phẫu thuật. Mỗi một loại bệnh lại có phương pháp phẫu thuật khác nhau, ví dụ:

  • Suy giãn tĩnh mạch chi dưới: Can thiệp nội mạch bằng sóng cao tần hoặc laser, thắt (Ligation) và bóp (Stripping) tĩnh mạch, liệu pháp CHIVA.
  • Thoái hóa khớp gối: Ghép xương sụn tự thân hoặc đồng loại, nội soi làm sạch, đục xương sửa trục, thay khớp.
  • Bệnh gout: Hút dịch tophi, loại bỏ hoàn toàn hạt tophi, hợp nhất khớp, thay khớp.
]]>
https://dulcit.vn/nhuc-chan-tu-dau-goi-tro-xuong-5627/feed/ 0
TOP 8 bệnh lý phổ biến gây đau nhức lòng bàn chân https://dulcit.vn/dau-nhuc-long-ban-chan-5914/ https://dulcit.vn/dau-nhuc-long-ban-chan-5914/#respond Sat, 09 Dec 2023 16:33:00 +0000 https://dulcit.vn/?p=5914 Đau nhức lòng bàn chân mang lại cảm giác khó chịu và khiến người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Đây cũng là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang gặp một số vấn đề liên quan đến sức khoẻ. Cùng Dulcit tìm hiểu top 8 bệnh lý phổ biến gây đau nhức lòng bàn chân trong bài viết dưới đây nhé!

dau-nhuc-long-ban-chan

1. Đái tháo đường

Insulin là một loại hormon tuyến tụy đóng vai trò quan trọng giúp glucose trong máu đi vào tế bào và tạo ra năng lượng. Khi bị mắc bệnh tiểu đường, cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin đúng cách. Điều này khiến lượng glucose trong máu tăng cao.

Đái tháo đường được phân loại như sau:

Đái tháo đường type I: Bệnh xảy ra do hệ thống miễn dịch tấn công và phá huỷ các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy, khiến cơ thể tạo ra ít hoặc không tạo ra insulin. Đái tháo đường type I thường phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên với các triệu chứng xuất hiện rầm rộ bao gồm: đái nhiều, uống nhiều, sút cân nhanh chóng. Người mắc bệnh bắt buộc phải sử dụng insulin mỗi ngày để duy trì sự sống.

Đái tháo đường type II: Nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh là do cơ thể sử dụng insulin không đúng cách làm cản trở quá trình chuyển hoá glucose. Có rất nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh đái tháo đường type II, phổ biến nhất là do di truyền, béo phì, lười vận động… Bệnh thường xuất hiện ở người già với các dấu hiệu gần tương tự như đái tháo đường type I nhưng biểu hiện không quá rõ rệt. Các biện pháp điều trị bệnh bao gồm: thay đổi lối sống, sử dụng các thuốc hạ đường máu như Metformin, Sulphonylurea, thuốc ức chế alpha Glucosidase, đôi khi cần dùng cả insulin.

Đái tháo đường thai kỳ: Bệnh xảy ra ở phụ nữ mang thai, thường không có dấu hiệu nhận biết rõ ràng mà chủ yếu được xác định bằng cách khám sàng lọc đái tháo đường thai kỳ. Mẹ bầu mắc bệnh có thể bị tăng huyết áp, tiền sản giật và có khả năng cao mắc đái tháo đường type II sau sinh. Ngoài ra, thai nhi cũng bị ảnh hưởng, mắc suy hô hấp, chứng khổng lồ, đẻ non…

dai-thao-duong
Theo dõi chỉ số đường huyết thường xuyên để lên kế hoạch điều trị phù hợp.

Nếu không kiểm soát tốt lượng đường trong máu, đái tháo đường có thể dẫn đến nhiều biến chứng lâu dài và nguy hiểm, thậm chí có thể gây tàn tật và đe doạ tính mạng như:

Tổn thương dây thần kinh: Lượng đường trong máu tăng cao làm tổn thương thành các mạch máu nhỏ (mao mạch) có chức năng nuôi dưỡng các dây thần kinh. Điều này thường xuất hiện ở chân gây đau nhức ở đầu ngón chân, lòng bàn chân và dần dần lan lên trên, kèm theo cảm giác ngứa ran, tê bì, nóng rát. Ngoài ra, đái tháo đường còn dẫn đến tổn thương dây thần kinh tiêu hoá gây ra các vấn đề như: buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.

Bệnh võng mạc đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao làm hỏng các mạch máu ở mắt, làm giảm thị lực, thậm chí dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.

Bệnh thận đái tháo đường: Bệnh được đặc trưng bởi sự dày lên của màng đáy cầu thận, tăng sinh gian mạch và xơ cứng cầu thận. Những thay đổi bất thường này làm tăng áp lực cầu thận và suy giảm mức lọc cầu thận.

Bệnh mạch máu lớn: Bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim như: xơ vữa động mạch, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, đau tim, đột quỵ…

Nhiễm trùng: Đường huyết tăng cao làm rối loạn chức năng của các tế bào bạch cầu và tế bào T. Điều này khiến cơ thể dễ nhiễm trùng do vi khuẩn và nấm, phổ biến nhất là nhiễm nấm niêm mạc bao gồm nấm candida miệng và âm đạo; nhiễm trùng bàn chân do vi khuẩn bao gồm viêm tủy xương.

2. Hội chứng bàn chân dẹt

Hội chứng bàn chân bẹt là tình trạng lòng bàn chân bằng phẳng, không lõm vào. Thông thường, trẻ sơ sinh đều có bàn chân bẹt, không lõm, không có vòm. Vòm bàn chân và hệ thống dây chằng sẽ dần hình thành khi trẻ từ 2 đến 3 tuổi. Vòm bàn chân đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cơ thể cân bằng, đi đứng nhẹ nhàng, giảm phản lực từ mặt đất dội ngược lên khi di chuyển.

Thói quen đi chân đất, đi giày dép có đế lót bằng phẳng từ khi còn nhỏ tuổi là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến hội chứng bàn chân bẹt. Ngoài ra, tình trạng này còn có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác như: gen xương mềm ở bàn chân, gãy xương, bệnh lý khớp mãn tính…

Những người mắc hội chứng bàn chân bẹt thường dễ bị ngã do bàn chân không đủ linh động. Đau nhức khó chịu ở lòng bàn chân, mắt cá chân, bắp chân, đầu gối… có thể xảy ra do cơ và dây chằng liên tục bị kéo căng quá mức. Cơn đau trở nên trầm trọng hơn khi hoạt động, kèm theo triệu chứng sưng tấy dọc theo bên trong mắt cá chân. Nếu không có phương án điều trị phù hợp, dị tật này có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến thần kinh cột sống, làm lệch khớp gối dẫn đến thoái hoá sớm…

ban-chan-bet
Người có bàn chân bẹt thì phần cạnh bàn chân có khuynh hướng áp xuống đất.

3. Đau thần kinh tọa

Đau thần kinh tọa có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào dọc theo dây thần kinh tọa. Cơn đau tập trung chủ yếu ở phần hông, mông, đùi, bắp chân và lan xuống lòng bàn chân, các ngón chân. Chúng thường xuất hiện đột ngột hoặc âm ỉ, có xu hướng trầm trọng hơn khi hoạt động quá sức, ho, hắt hơi, thay đổi tư thế. Các triệu chứng đi kèm như: cảm giác tê nóng, rát bỏng hoặc như điện giật ở khu vực bị đau. Đau thần kinh tọa thường chỉ ảnh hưởng một bên của cơ thể.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này như:

  • Thoát vị đĩa đệm: Đĩa đệm giữa các đốt sống bị chèn ép, phần gel tràn ra ngoài và tác động vào dây thần kinh tọa dẫn đến đau nhức.
  • Gai cột sống: Quá trình tái tạo xương được thực hiện không đồng đều hoặc quá mức là nguyên nhân hình thành gai xương ở rìa các đốt sống. Chúng có thể đè lên các dây thần kinh khiến bạn bị đau nhức, tê bì.
  • Hội chứng Piriformis: Hội chứng Piriformis xảy ra ở cơ hình lê nằm phía sau khung chậu, gây đau ở mông và đôi khi tác động vào dây thần kinh tọa khiến cơn đau lan xuống vùng đùi, bắp chân. lòng bàn chân.
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa: Đây là tình trạng chèn ép ở rễ của đám rối thần kinh đuôi ngựa làm ảnh hưởng đến một loạt các cơ quan như: trực tràng, bàng quang, hai chi dưới…
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ đau thần kinh tọa như: chấn thương, lão hóa, béo phì, tính chất công việc phải mang vác nặng thường xuyên, hoạt động sai tư thế, lười vận động, hút thuốc…

4. Hội chứng Guillain – Barre (GBS)

Hội chứng Guillain – Barre (GBS) là một rối loạn hiếm gặp, xảy ra do hệ miễn dịch tự tấn công vào các dây thần kinh của cơ thể. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này vẫn chưa được xác định. Các yếu tố thường liên quan bao gồm: viêm dạ dày ruột do virus hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp.

Người mắc hội chứng Guillain – Barre (GBS) thường cảm thấy đau nhói ở lòng bàn chân, mắt cá chân, ngón chân, ngón tay hoặc cổ tay. Cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn về đêm. Ngoài ra, người bệnh có thể bị yếu cơ từ cẳng chân lan lên phần trên của cơ thể, đi không vững, gặp khó khăn khi cử động khuôn mặt, nhai, nuốt, nói, khó thở… Trong một số trường hợp, người bệnh bị rối loạn chức năng tự động đe doạ tính mạng, khiến huyết áp biến động, nhịp tim nhanh, đồng tử thay đổi, bí tiểu…

Hiện nay, chưa có cách điều trị hoàn toàn hội chứng Guillain – Barre. Để tăng khả năng phục hồi và hạn chế triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh sẽ thực hiện một trong hai phương pháp sau: lọc huyết tương hoặc liệu pháp miễn dịch. Bác sĩ có thể kê một số loại thuốc trong quá trình điều trị như: thuốc giảm đau, thuốc phòng ngừa hình thành huyết khối…

5. U thần kinh Morton

U thần kinh Morton không thực sự là một khối u, mà là kết quả của quá trình thoái hóa, xơ hóa các tổ chức xung quanh dây thần kinh bàn chân. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau như: viêm, chèn ép dây thần kinh, đi giày quá chật, giày cao gót trong thời gian dài làm tăng áp lực, dáng đi bất thường, bàn chân vòm cao, bàn chân phẳng, ngón chân cái bị khoằm…

Tuy gọi là u thần kinh Morton nhưng người mắc bệnh này không xuất hiện khối u bên ngoài có thể nhìn được bằng mắt thường. Thay vào đó, người bệnh nhận thấy rõ các triệu chứng điển hình như: đau nhức, bỏng rát lòng bàn chân lan đến các ngón chân, cảm giác như đứng trên sỏi đá. Cơn đau không diễn ra liên tục mà xuất hiện từng đợt, kéo dài khoảng vài phút đến hàng giờ đồng hồ. Triệu chứng này trở nên dữ dội hơn khi hoạt động, đi giày cao gót, giảm dần khi nghỉ ngơi, đi giày bệt và êm. Ngoài ra, người bệnh còn cảm thấy tê buốt ở giữa các ngón chân.

u-than-kinh-morton
U thần kinh Morton thường xuất hiện ở giữa ngón chân thứ 3 và thứ 4.

6. Viêm xương vừng

Xương vừng nằm dưới đầu ngón chân cái, thường bị viêm do chấn thương trực tiếp hoặc do sự thay đổi cấu trúc của bàn chân. Bệnh lý thường xảy ra ở vận động viên chạy bộ, vũ công, những người có vòm chân cao hoặc phải đi giày cao gót thường xuyên. Triệu chứng phổ biến nhất là đau nhức ngón chân cái, có thể kéo ra lòng bàn chân kèm theo sưng, nóng đỏ ở gốc ngón chân cái.

Người bệnh chỉ cần hạn chế đi giày dép gây đau, đồng thời sử dụng các dụng cụ chỉnh hình giúp giảm áp lực lên xương vừng. Ngoài ra, người bệnh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để dùng thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) hoặc tiêm hỗn dịch corticosteroid/ dung dịch gây tê cục bộ để giảm các triệu chứng.

7. Viêm cân gan bàn chân

Cân gan bàn chân là dải cơ kéo dài từ chỏm xương bàn đến xương gót. Chức năng chính là duy trì vòm cong sinh lý của chân và giảm trọng lực xuống bàn chân trong quá trình vận động. Khi chấn thương hoặc di chuyển quá nhiều, đứng liên tục trong thời gian dài, đi giày dép đế quá cứng…, cơ này có thể bị viêm, kéo căng, rách, mất tính đàn hồi và giảm khả năng chịu lực. Từ đó, các cơn đau như dao đâm thường xuất hiện ở gót chân, lòng bàn chân khi bước những bước đầu tiên vào buổi sáng, đứng dậy sau khi ngồi, đứng quá lâu.

Viêm cân gan bàn chân có thể chuyển sang mãn tính nếu không có phương pháp điều trị phù hợp, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Ngoài ra, việc thay đổi dáng đi để tránh những cơn đau cũng có thể tác động xấu đến mắt cá chân, đầu gối, hông, lưng.

Viêm cân gan bàn chân thường xuất hiện ở người béo phì, người cao tuổi, người lao động nặng, vận động viên chạy đường dài, múa ba lê, nhảy aerobic…

8. Hội chứng ống cổ chân

Hội chứng ống cổ chân xảy ra do sự chèn ép dây thần kinh trong đường hầm cổ chân. Một số yếu tố góp phần gây nên bệnh như: viêm màng hoạt chân dịch các gân gấp của cổ chân, viêm khớp dạng thấp, gãy xương, ứ máu tĩnh mạch cổ chân gây phù nề…

Triệu chứng điển hình nhất là những cơn đau nhói, thỉnh thoảng kèm theo cảm giác nóng rát ở phía sau mắt cá chân, mặt trong gót chân, lòng bàn chân đến tận các ngón chân. Cơn đau thường trở nên trầm trọng hơn khi đứng và đi bộ. Đau khi nghỉ ngơi có thể xảy ra trong giai đoạn tiến triển.

Người bệnh có thể cải thiện hội chứng ống cổ chân bằng những phương pháp như sau:

  • Cố định bàn chân: Chuyên gia sẽ hướng dẫn buộc bàn chân ở tư thế trung tính hoặc hơi ngược và nâng cao gót chân bằng chun. Ngoài ra, bạn có thể đeo nẹp chỉnh hình để giữ cho bàn chân được đảo ngược làm giảm căng thẳng dây thần kinh.
  • Dùng thuốc: Tùy thuộc vào tình trạng của mỗi người, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc tiêm hỗn hợp corticosteroid/ thuốc gây tê không hòa tan.
  • Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương án cuối cùng, được đề xuất trong trường hợp nghi ngờ chèn ép ống cổ chân với triệu chứng dai dẳng, không có dấu hiệu thuyên giảm khi đã áp dụng các phương pháp điều trị trên.
]]>
https://dulcit.vn/dau-nhuc-long-ban-chan-5914/feed/ 0
[GIẢI ĐÁP] Nhức ngón chân cái do đâu? https://dulcit.vn/nhuc-ngon-chan-cai-5835/ https://dulcit.vn/nhuc-ngon-chan-cai-5835/#respond Tue, 28 Nov 2023 08:05:51 +0000 https://dulcit.vn/?p=5835 Nhức ngón chân cái có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau như: chấn thương, lạm dụng chất kích thích, thiếu dưỡng chất. Đây cũng là một trong những dấu hiệu thường gặp cảnh báo nhiều bệnh lý. Mời bạn cùng Dulcit tìm hiểu thêm thông tin về vấn đề này trong bài viết dưới đây.

nhuc-ngon-chan-cai

1. Chấn thương

Chấn thương ngón chân cái như gãy xương, bong gân có thể xảy ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau: va chạm mạnh với vật cứng, làm rơi vật nặng xuống ngón chân, liên tục lặp lại một động tác gây áp lực lên ngón chân… Ngoài ra, bạn còn có thể bị trật khớp bàn ngón chân cái (Turf Toe) do ngón chân uốn về phía mu bàn chân quá mức. Điều này thường xảy ra trong các môn thể thao va chạm trên mặt cỏ nhân tạo, phổ biến nhất là bóng đá.

Chấn thương ngón chân cái có thể dẫn đến cảm giác đau nhức và sưng tấy ở các khớp ngón chân. Cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn khi thực hiện các hoạt động bình thường như: đi bộ, chạy nhảy. Ngoài ra, chấn thương còn làm thu hẹp phạm vi hoạt động của bạn.

Một số phương pháp thường được áp dụng khi bị chấn thương ngón chân cái bao gồm:

  • Nghỉ ngơi: Bạn nên hạn chế đi lại và giảm tối đa các tác động có thể ảnh hưởng đến ngón chân cái trong một khoảng thời gian sau khi bị chấn thương. Điều này giúp ngón chân nhanh phục hồi và ngăn ngừa tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Chườm lạnh: Chườm lạnh bằng khăn lạnh hoặc túi đá các tác dụng giảm sưng tấy và xoa dịu đau nhức.
  • Băng bó: Ngón chân cái bị gãy thường được cố định bằng băng Buddy – tape. Đây là thủ thuật gắn ngón chân cái với ngón chân liền kề không bị tổn thương để có được sự căn chỉnh, hỗ trợ và bảo vệ.
  • Sử dụng giày phẫu thuật: Giày được thiết kế đặc biệt có đế cứng cho phép đi lại mà không bị cong ngón chân. Điều này làm giảm một phần trọng lượng của cơ thể lên ngón chân cái đang bị tổn thương.
  • Phẫu thuật: Phương án phẫu thuật được đề xuất trong trường hợp gãy ngón chân nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ căn chỉnh xương và giúp chúng lành lại đúng vị trí.
bang-buudy-tape
Băng Buddy-tape thường được áp dụng khi gãy xương ngón chân cái.

2. Móng chân mọc ngược

Móng chân mọc ngược là tình trạng móng chân không mọc thẳng mà quặp lại như móng vuốt, cắm sâu vào phần thịt ở hai bên khoé ngón chân. Nguyên nhân chủ yếu là do cắt móng chân quá ngắn, thường xuyên đi giày dép quá chật, dáng đi bất thường (ví dụ: đi bộ bằng ngón chân), biến dạng bẩm sinh trong đường viền móng…

Triệu chứng phổ biến nhất là đau nhức, sưng nề ở góc của nếp móng. Trong trường hợp mạn tính, bạn có thể quan sát được các mô hạt. Nếu không khắc phục kịp thời, nhiễm trùng xảy ra dọc theo bờ móng, còn được gọi là viêm quanh móng.

Móng chân mọc ngược thường được xử lý bằng cách cắt bỏ móng và mầm móng. Nếu bị viêm quanh móng, bạn sẽ được cắt móng chân sau khi tiêm thuốc gây tê cục bộ.

Hỏi đáp: Đau nhức từ mông xuống bắp chân là bị gì?

3. Lạm dụng chất kích thích

Hút thuốc lá, uống quá nhiều rượu bia làm tăng nguy cơ thoái hoá xương khớp nói chung, khớp bàn chân, khớp ngón chân nói riêng và tổn thương các dây thần kinh ngoại biên. Điều này dẫn đến một loạt các triệu chứng như: tê nhức ngón chân cái, bàn chân, cảm giác kiến bò ở chân, ngứa ran, nóng rát, co thắt cơ, teo cơ, giảm khả năng vận động…

Ngoài ra, hút thuốc lá còn có khả năng tàn phá mọi cơ quan trong cơ thể, gây ra ung thư phổi, ung thư máu, ưng thư vòm họng, ung thư thực quản… Người hút thuốc lá có nguy cơ cao mắc bệnh lao, đái tháo đường, đục thuỷ tinh thể, giảm khả năng sinh sản…

Trong khi đó, uống nhiều rượu làm phát triển các bệnh mãn tính và các vấn đề liên quan đến sức khoẻ nghiêm trọng khác như: cao huyết áp, bệnh tim, đột quỵ, suy giảm hệ thống miễn dịch, giảm trí nhớ, tăng nguy cơ bị trầm cảm…

hut-thuoc-la-hai-suc-khoe
Hút thuốc lá ảnh hưởng xấu đến mọi cơ quan trong cơ thể.

4. Tác dụng phụ của thuốc

Một số thuốc có tác dụng phụ ảnh hưởng đến thần kinh như: thuốc hoá trị (Cisplatin), thuốc cai nghiện rượu (Disulfiram), thuốc điều trị động kinh (Dilantin), thuốc kháng sinh (Fluoroquinolones), thuốc điều trị bệnh tim và huyết áp (Amiodarone, Hydralazine)…

Các loại thuốc này có thể khiến người bệnh đau nhức ngón chân cái, bàn chân kèm theo một số triệu chứng khác. Tình trạng này xuất hiện chủ yếu trong thời gian đầu sử dụng, gây cảm giác khó chịu nhưng không đe doạ đến tính mạng. Khi thay đổi hoặc ngưng sử dụng thuốc, các triệu chứng trên sẽ nhanh chóng biến mất trong vài tuần.

Xem thêm: Chân sưng phù là dấu hiệu bị bệnh gì?

5. Chế độ ăn uống không khoa học

Chế độ ăn uống không cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể, đặc biệt là thiếu vitamin B12 có thể làm hỏng vỏ myelin bảo vệ xung quanh dây thần kinh. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến các dây thần kinh không thể hoạt động bình thường dẫn đến bệnh thần kinh ngoại biên. Các triệu chứng thường gặp như: đau nhức, ngứa ran ở chân và tay, giảm khả năng phối hợp, mất cảm giác… Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, dây thần kinh có thể bị tổn thương vĩnh viễn.

Vitamin B12 được tìm thấy nhiều trong thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như: trứng, cá, thịt đỏ, thịt gia cầm, sản phẩm từ sữa… Do đó, chế độ ăn chay quá nghiêm ngặt có thể khiến bạn thiếu hụt dưỡng chất này. Ngoài ra, một số bệnh cũng làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12 trong cơ thể như: bệnh Crohn, hội chứng kém hấp thu, thiếu máu ác tính hoặc không rõ nguyên nhân, bệnh tuyến tụy, viêm dạ dày hoặc ruột non…

thuc-pham-nhieu-vitamin-B12
Bổ sung đủ thực phẩm chứa vitamin B12 để hệ thần kinh luôn khỏe mạnh.

6. Nguyên nhân bệnh lý

6.1. Bệnh gout

Bệnh gout làt tình trạng tích tụ acid uric ở những vùng được tưới máu kém. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: đỏ, nóng, sưng, cực kỳ đau nhức, ảnh hưởng đến ngón tay, khuỷu tay, đầu gối, các ngón chân, phổ biến nhất là ở khớp ngón chân cái. Cơn đau xảy ra bất ngờ, không báo trước, thường vào lúc nửa đêm và khó khăn khi đi đứng. Các triệu chứng thường ở mức tồi tệ nhất trong vòng 6 – 12 giờ. Khớp ngón chân cái hoặc những vị trí bị ảnh hưởng khác sẽ hồi phục sau 1 – 2 tuần.

Yếu tố phổ biến nhất làm tăng nguy cơ dẫn đến bệnh gout là chế độ ăn giàu purin như: hải sản, thịt đỏ và rượu. Bệnh còn có thể xảy ra bởi những nguyên nhân khác như: giảm bài xuất acid uric qua thận do di truyền, dùng thuốc lợi tiểu, uống nhiều rượu… hoặc do tăng sản xuất acid uric trong cơ thể do mắc một số bệnh lý khác như: u lympho, bạch cầu cấp, thiếu máu tan máu, viêm khớp vảy nến…

Theo Cơ quan Y tế quốc gia (NHS) tại Vương quốc Anh, bệnh gout có thể dẫn đến một số biến chứng như:

  • Sỏi thận, suy thận: Nguyên nhân chính là do các tinh thể urat tích tụ quá nhiều trong đường tiết niệu. Lúc này, người bệnh thường cảm thấy đau khi đi tiểu hoặc tăng tần suất đi tiểu.
  • Xuất hiện hạt tophi: Các hạt tophi là những cục nhỏ màu trắng hoặc vàng, có thể sờ thấy được, hình thành do các tinh thể urat tích tụ dưới da, trong và xung quanh khớp. Chúng không gây đau, nhưng làm mất thẩm mỹ và khiến người bệnh gặp khó khăn trong các hoạt động hàng ngày.
  • Tổn thương khớp: Nếu không điều trị, các đợt tấn công của bệnh gout xuất hiện dồn dập có thể gây tổn thương khớp vĩnh viễn. Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, người bệnh sẽ được yêu cầu phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế khớp.
benh-gout
Tỷ lệ người trẻ mắc bệnh gout ngày một tăng cao.

6.2. Viêm xương vừng

Viêm xương vừng xảy ra khi các gân xung quanh vừng bên dưới ngón chân cái bị viêm hoặc bị kích thích do chấn thương trực tiếp, lệch vị trí xương vừng do sự thay đổi cấu trúc của bàn chân. Bệnh đặc biệt phổ biến ở vận động viên chạy bộ, vũ công, những người có vòm chân cao hoặc phải đi giày cao gót thường xuyên.

Đau nhức vị trí xương vừng ở ngón chân cái là triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất. Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn khi đi lại, đi giày đế mỏng, mềm, hoặc đi giày cao gót. Ngoài ra, người bệnh còn cảm thấy sưng, nóng nhẹ và đôi khi đỏ, có thể kéo dài vào phía trong và đến cả khớp bàn ngón chân.

Bệnh nhân bị viêm xương vừng chỉ cần không đi giày dép gây đau và sử dụng các dụng cụ chỉnh hình giúp giảm áp lực lên xương vừng là đủ. Ngoài ra, người bệnh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để dùng thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) hoặc tiêm hỗn dịch corticosteroid/ dung dịch gây tê cục bộ để giảm các triệu chứng.

Hỏi đáp: Hay bị mỏi chân là do làm sao?

6.3. Viêm khớp biến dạng khớp bàn ngón chân cái (Bunion)

Viêm khớp biến dạng khớp bàn ngón chân cái (Bunion) là tình trạng lồi ra vùng giữa của xương bàn chân thứ nhất do sự sai lệch vị trí của ngón chân cái hoặc xương bàn ngón 1. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh là: thường xuyên nghiên bàn chân quá mức, chấn thương, đi giày dép quá chật…

Khi trục khớp bị lệch, thoái hoá khớp có thể xảy ra gây bào mòn sụn và hình thành gai xương. Người bệnh còn có thể bị viêm bao hoạt dịch ngón chân cái. Triệu chứng đầu tiên là đau nhức ở vị trí lồi ra của khớp, kèm theo sưng, nóng, đỏ và hạn chế vận động quanh khớp.

bien-dang-khop-ngon-chan-cai
Khớp bàn ngón chân cái biến dạng gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đến việc di chuyển.

6.4. Cước chân

Cước chân thường xuất hiện vài giờ sau khi tiếp xúc với không khí ẩm lạnh. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này vẫn chưa được xác định. Một số chuyên gia cho rằng đây có thể là phản ứng bất thường của cơ thể, các mạch máu nhỏ bị co lại do lạnh khiến máu lưu thông kém, không cung cấp đủ oxy nuôi dưỡng da.

Các triệu chứng thường gặp là các ngón chân, bàn chân bị sưng tấy, phồng rộp, ngứa, đau nhức và châm chích, màu da bị thay đổi thành đỏ, tím, trắng… Bệnh thường tự khỏi khi thời tiết ấm hơn. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng của cước chân xuất hiện trong thời gian quá dài và trở nên nghiêm trọng hơn sau nhiều lần tiếp xúc với môi trường lạnh, ẩm ướt có thể khiến da bị mỏng đi.

Cách tốt nhất để hạn chế tối đa nguy cơ cước chân là mặc quần áo, đi giày dép đủ ấm để tránh da bị tiếp xúc với không khí lạnh.

Lưu ý: Trang phục của bạn phải đủ rộng rãi, thoải mái, không quá chật và phải khô ráo.

]]>
https://dulcit.vn/nhuc-ngon-chan-cai-5835/feed/ 0
Bị đau nhức từ mông xuống bắp chân cảnh báo bệnh gì? https://dulcit.vn/bi-dau-nhuc-tu-mong-xuong-bap-chan-5625/ https://dulcit.vn/bi-dau-nhuc-tu-mong-xuong-bap-chan-5625/#comments Wed, 22 Nov 2023 02:52:51 +0000 https://dulcit.vn/?p=5625 Bị đau nhức từ mông xuống bắp chân có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Mời bạn cùng Dulcit tìm hiểu những thông tin chi tiết về 7 căn bệnh thường xuất hiện cùng triệu chứng trên trong bài viết dưới đây.

dau-tu-mong-xuong-bap-chan

1. Đau thần kinh tọa

Dây thần kinh tọa là dây thần kinh dài nhất và dày nhất trong cơ thể người, gồm 5 rễ thần kinh phân nhánh từ tủy sống, chạy qua hông và mông, xuống đến đầu gối và phân chia tiếp thành các dây thần kinh kết nối với những bộ phận xa hơn bao gồm: cẳng chân, bàn chân, ngón chân.

Đau thần kinh tọa là cơn đau ở bất kỳ vị trí nào của dây thần kinh này, tập trung chủ yếu ở phần hông, mông, đùi và bắp chân. Cơn đau có thể xảy ra ở nhiều mức độ khác nhau, từ đau nhẹ đến đau nhói, rát, đôi khi kèm theo cảm giác như điện giật, tê ngứa, yếu cơ. Tình trạng này thường nặng hơn khi ho, hắt hơi hoặc ngồi yên một chỗ trong thời gian dài. Thông thường, đau thần kinh tọa chỉ ảnh hưởng đến một bên của cơ thể.

Nguyên nhân chủ yếu là do thoát vị đĩa đệm, xương phát triển quá mức chèn ép lên một phần của dây thần kinh. Đau thần kinh tọa có thể xảy ra ở mức độ nghiêm trọng, nhưng hầu hết các trường hợp đều khỏi sau vài tuần điều trị bằng các phương pháp khác nhau như: sử dụng thuốc, vật lý trị liệu, tiêm corticosteroid. Những đối tượng bị đau thần kinh tọa nặng, kèm yếu chân, ruột hoặc bàng quang bị ảnh hưởng thường được yêu cầu phẫu thuật.

dau-than-kinh-toa
Cơn đau lan dọc từ mông xuống chân theo đường đi của dây thần kinh toạ.

2. Thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp là căn bệnh mạn tính có đặc điểm là sụn khớp bị nứt và bào mòn. Những yếu tố nguy cơ gây khởi phát thoái hóa khớp thường gặp nhất là chấn thương cơ học làm tổn thương các mô (ví dụ: rách sụn chêm) và béo phì. Sự hủy hoại các mô kích thích tế bào sụn cố gắng sửa chữa. Quá trình này dẫn đến một loạt các hậu quả như sau:

  • Xương dưới sụn bị lộ ra, xương trở nên xơ cứng, sau đó bị nhồi máu và phát triển nang dưới sụn.
  • Khớp bị biến dạng, bao gồm phì đại xương, hình thành gai xương ở rìa khớp.
  • Hoạt dịch bị viêm nhẹ, dày lên, có độ nhớt ít hơn và thể tích tăng hơn.
  • Dây chằng và gân cạnh khớp bị chèn ép dẫn đến viêm gân và co rút.
  • Cơ xung quanh yếu đi và ít hỗ trợ hơn.

Thoái hóa khớp giai đoạn đầu thường diễn biến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt. Đau là dấu hiệu xuất hiện sớm nhất, thường được mô tả là nhức nhối sâu bên trong, tăng lên khi hoạt động và giảm dần trong thời gian nghỉ ngơi. Cơn đau tập trung ở vùng khớp bị tổn thương, phổ biến nhất là đốt sống thắt lưng gây đau từ thắt lưng xuống mông, đùi, bắp chân; khớp gối gây đau cẳng chân, bàn chân… Ngoài ra, người bệnh có thể bị cứng khớp sau khi ngủ dậy, cử động khớp bị hạn chế, nghe tiếng lạo xạo khi cử động.

Thoái hóa khớp có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau như: khớp đốt sống cổ, khớp đốt sống thắt lưng, khớp háng, khớp cổ chân, khớp bàn chân, khớp gối…

Hỏi đáp: Bị đau nhức ngón chân cái là do đâu?

3. Thoát vị đĩa đệm

Nguyên nhân dẫn đến thoát vị đĩa đệm là do lớp vỏ ngoài đĩa đệm bị rách, nhân bên trong thoát ra, chèn ép vào lỗ tủy sống và rễ dây thần kinh. Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cột sống, nhưng chủ yếu là vùng thắt lưng vì đây là nơi phải hoạt động thường xuyên và chịu nhiều áp lực của toàn bộ cơ thể. Các yếu tố làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm bao gồm: béo phì; tính chất công việc đòi hỏi phải hoạt động mạnh hoặc mang vác, nâng kéo đồ vật, vặn người thường xuyên; lười vận động…

beo-phi
Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất dẫn đến thoát vị đĩa đệm.

Trong giai đoạn đầu, bệnh lý không có triệu chứng rõ ràng và chỉ có thể phát hiện thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Khi đĩa đệm thoát ra và chèn vào dây thần kinh, người bệnh bắt đầu cảm nhận được những dấu hiệu sau:

  • Đau nhức: Nếu thoát vị đĩa đệm ở cổ, cơn đau tập trung ở vùng vai gáy và lan xuống cánh tay. Nếu thoát vị đĩa đệm ở vùng thắt lưng, cơn đau thường xuất hiện ở thắt lưng, mông. đùi, bắp chân và có thể lan xuống tận bàn chân.
  • Tê và ngứa ran: Người bệnh thường thấy tê bì, ngứa ran khó chịu ở những vùng cơ thể chịu sự chi phối của những dây thần kinh đang bị chèn ép, tổn thương.
  • Giảm khả năng hoạt động: Người bệnh gặp khó khăn trong việc cầm nắm đồ vật hoặc di chuyển, dễ vấp ngã.

Trong một số trường hợp, thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng có thể chèn ép toàn bộ ống sống, bao gồm tất cả các dây thần kinh đuôi ngựa. Điều này ảnh hưởng đến cảm giác và chức năng vận động của hai chân, bàng quang, trực tràng. Nếu không có phương án khắc phục kịp thời, người bệnh có thể bị tê liệt vĩnh viễn.

4. Suy giãn tĩnh mạch chi dưới

Nguyên nhân dẫn đến suy giãn tĩnh mạch chi dưới thường do van một chiều bị tổn thương, khiến quá trình lưu thông máu từ chân trở về tim gặp nhiều khó khăn. Tĩnh mạch bị xoắn, sưng hoặc phình to, nổi lên thành từng đám khu trú màu xanh hoặc tím sẫm trên cẳng chân gây mất thẩm mỹ. Bên cạnh đó, người bệnh thường cảm thấy đau nhức khó chịu, có thể kéo từ mông xuống bắp chân, kèm theo triệu chứng mỏi như đeo đá, nóng rát, sưng phù, chuột rút khi ngủ. Những dấu hiệu này thường trở nên tồi tệ hơn vào chiều tối.

Nếu không có phương pháp điều trị kịp thời, suy giãn tĩnh mạch có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như: hình thành cục máu đông gây huyết khối tĩnh mạch sâu, tắc tĩnh mạch phổi dẫn đến tử vong.

Suy giãn tĩnh mạch thường xuất hiện ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người béo phì, người có đặc trưng công việc phải đứng hoặc ngồi trong thời gian dài, thường xuyên đi giày cao gót…

Tỷ lệ nữ giới mắc suy giãn tĩnh mạch cao gấp 3 lần nam giới.

Đọc thêm: Bàn chân nóng về đêm là bị gì?

5. Viêm khớp cùng chậu

Viêm khớp cùng chậu được xem như là một phần của tình trạng viêm ở cột sống, thường xuất hiện cùng với một loạt các bệnh lý liên quan khác như: viêm khớp phản ứng, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp… Ngoài ra, bệnh có thể bắt nguồn từ một số nguyên nhân bao gồm:

  • Chấn thương: Chấn thương do té ngã, tai nạn giao thông… gây ảnh hưởng đến dây chằng hỗ trợ bao quanh khớp cùng chậu.
  • Mang thai: Trong thời kỳ mang thai, cơ thể sản sinh các hormone có thể làm giãn cơ, dây chằng ở xương chậu và khiến khớp bị viêm. Bên cạnh đó, trọng lượng cơ thể tăng do chế độ dinh dưỡng và sự phát triển của thai nhi cũng khiến các khớp xương bị căng ra, hao mòn và tăng nguy cơ viêm.
  • Nhiễm khuẩn: Nhiễm trùng khớp cùng chậu không phải là bệnh lý phổ biến, thường xảy ra do vi khuẩn Staphylococcus aureus.

Bệnh xuất hiện ở một hoặc hai bên khớp xương cùng, nằm ở hai bên cùng (cột sống dưới) và kết nối với xương chậu ở hông. Triệu chứng phổ biến nhất của viêm khớp cùng chậu là đau nhức ở lưng dưới và mông, có thể ảnh hưởng đến háng, bắp chân và thậm chí là bàn chân. Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn khi đột ngột đứng dậy sau tư thế ngồi, đứng hoặc ngồi liên tục trong thời gian dài, dồn trọng tâm vào một chân, đi hoặc chạy với những bước chân quá dài. Nếu không có biện pháp điều trị phù hợp, viêm khớp cùng chậu có thể gây ra những cơn đau nhức mãn tính, làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

viem-khop-cung-chau
Viêm khớp cùng chậu có thể gây ra những cơn đau nhức mãn tính ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

6. Hội chứng Piriformis

Cơ piriformis bắt đầu ở cột sống dưới và kết nối với bề mặt trên của mỗi xương đùi. Chức năng chính là hỗ trợ xoay hông, xoay chân và bàn chân. Hội chứng Piriformis là tình trạng cơ piriformis nằm ở vùng mông bị co thắt và gây đau mông. Cơ piriformis cũng có thể kích thích dây thần kinh tọa lân cận gây đau, tê và ngứa ran dọc theo phía sau chân, bắp chân và xuống dưới tận bàn chân tương tự như các triệu chứng của đau thần kinh tọa. Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn khi leo dốc, leo cầu thang, ngồi yên một chỗ trong thời gian dài… và có xu hướng giảm ở tư thế nằm ngửa. Tình trạng này còn có khả năng thu hẹp phạm vị chuyển động của khớp hông.

Hiện nay, các chuyên gia vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng Piriformis. Một số yếu tố nguy cơ có liên quan đến tình trạng này bao gồm: chảy máu vùng cơ piriformis, chấn thương khiến cơ co thắt, sưng tấy, kích thích tại chính cơ đó hoặc các vị trí lân cận như khớp cùng chậu, hông.

7. Viêm bao hoạt dịch

Vị trí của bao hoạt dịch là xung quanh vai, háng, khuỷu tay, đầu gối hoặc bàn chân, nằm giữa xương và các bộ phận khác như cơ bắp, gân, da, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động diễn ra dễ dàng hơn. Viêm bao hoạt dịch có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân như: chấn thương, vận động mạnh thường xuyên, thoái hóa do tuổi tác, các bệnh lý liên quan khác như: thấp khớp, gout, đái tháo đường…

Triệu chứng của viêm bao hoạt dịch khá đặc trưng, dễ nhận biết, bao gồm: khớp sưng, tấy đỏ, đau nhức quanh khớp thường trầm trọng hơn khi ấn vào hoặc di chuyển, cứng khớp, ứ dịch hoặc tràn dịch khớp… Người bị viêm bao hoạt dịch khớp háng có thể bị đau nhức hông, dáng đi khập khiễng; viêm bao hoạt dịch khớp gối khiến việc di chuyển trở nên khó khăn; viêm bao khớp cổ tay ảnh hưởng đến việc cầm nắm…

Bệnh lý không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng có xu hướng tái phát nhiều lần sau khi đã điều trị làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
]]>
https://dulcit.vn/bi-dau-nhuc-tu-mong-xuong-bap-chan-5625/feed/ 2
Nóng rát bắp chân phải làm sao khắc phục? https://dulcit.vn/nong-rat-bap-chan-phai-lam-sao-2889/ https://dulcit.vn/nong-rat-bap-chan-phai-lam-sao-2889/#respond Tue, 13 Jun 2023 01:18:40 +0000 https://dulcit.vn/?p=2889 Nóng rát bắp chân là trạng thái dị cảm xuất hiện ở vùng da bắp chân. Vì không quá phổ biến nên nhận thức của hầu hết mọi người về tình trạng này còn khá mơ hồ. Nhiều người thậm chí không thể xác định rõ ràng cảm giác của mình dẫn đến những khó khăn trong việc lựa chọn biện pháp kiểm soát. Vậy, nóng rát bắp chân là gì và làm thế nào để khắc phục? Mời bạn đọc theo dõi trong bài viết hôm nay.

nong-rat-bap-chan

1. Nóng rát bắp chân phải làm sao khắc phục?

1.1. Ngâm chân nước mát

Ngâm nước mát là một trong những biện pháp giúp cải thiện triệu chứng nóng rát bắp chân nhanh chóng và hiệu quả nhất, đặc biệt trong các trường hợp suy giãn tĩnh mạch chân.

Nhiệt độ lạnh của nước giúp giảm nhiệt trên da, ức chế phản ứng viêm và hạn chế các tổn thương vi mô tại hệ thần kinh, mạch máu, qua đó cải thiện các triệu chứng như: nóng rát, sưng tấy, phù nề, đau nhức, căng tức ở chân.

ngam-chan
Ngâm nước mát giúp giảm nhanh triệu chứng nóng rát

Cách ngâm nước mát rất đơn giản, bạn chỉ cần:

  • Lấy một xô nước sạch, thêm một chút đá để điều chỉnh nhiệt độ của nước khoảng 30 độ C.
  • Cho chân vào ngâm trong khoảng 10 – 15 phút.
  • Sau khi ngâm cần lau chân khô bằng khăn ẩm, tránh để chân bị ướt.

Ngoài cách ngâm chân, bạn cũng có thể tắm cùng nước mát hoặc chườm lạnh cho chân cũng cho hiệu quả tương tự. Tuy nhiên, cần chú ý tránh để nước quá lạnh khiến dễ khiến cơ thể bị cảm hoặc gây co mạch quá mức, khiến triệu chứng đau nhức nặng nề hơn.

Có thể bạn quan tâm: Các lưu ý khi ngâm chân cho người bị giãn tĩnh mạch

1.2. Massage chân

Các thao tác massage chân giúp thúc đẩy tuần hoàn máu, ngăn máu ứ đọng trong tĩnh mạch dẫn đến tăng áp lực và gây tổn thương thành mạch.

Bên cạnh đó, việc massage đúng cách cũng làm giãn cơ khớp và giảm căng thẳng cho hệ thần kinh hiệu quả. Những tác động này giúp tăng sửa chữa các tổn thương, khôi phục chức năng dẫn truyền tín hiệu của hệ thần kinh, qua đó loại bỏ các cảm giác dị cảm trên chân như: nóng rát, tê bì, châm chích,…

massage-chan
Massage chân giúp tăng tuần hoàn máu, giảm tổn thương vi mô ở bắp chân

Nếu có thể, bạn hãy đến các cơ sở massage trị liệu chuyên nghiệp để có hiệu quả tốt nhất. Hoặc, bạn có thể nhờ người thân hoặc tự xoa bóp chân tại nhà theo các bước như sau:

  • Ngồi thả lỏng trên giường hoặc trên sàn phẳng, để chân ở tư thế thoải mái nhất.
  • Xoa hai lòng bàn tay cho ấm, sau đó thực hiện xoa bóp từ đùi xuống đến bàn chân và các ngón chân.
  • Chú ý tăng lực và tần suất xoa bóp ở vùng bắp chân để cải thiện triệu chứng nhanh hơn.
  • Thực hiện xoa bóp trong khoảng 15 – 20 phút, sau đó để cơ thể nghỉ ngơi tại chỗ khoảng 10 – 15 phút trước khi khôi phục hoạt động bình thường.

1.3. Điều chỉnh tư thế của chân

Hầu hết mọi người đều không dành sự chú ý đến việc điều chỉnh tư thế của chân, thế nhưng việc làm này lại rất có lợi cho người đang bị nóng rát bắp chân.

Theo đó, bạn nên tránh để chân ở thấp hoặc bất động trong thời gian dài để tránh tăng áp lực cho hệ thống thần kinh, mạch máu ở chân, khiến triệu chứng trở nên nặng nề hơn.

ke-cao-chan
Bạn nên kê chân cao hơn tim khi nằm nếu bị nóng rát bắp chân

Một số chú ý về tư thế chân cho bạn khi bị nóng rát bắp chân gồm:

  • Khi đứng: Chủ động di chuyển và thay đổi tư thế của chân nếu bạn phải đứng làm việc trong thời gian dài.
  • Khi vận động: Tránh các bài tập tăng lực mạnh và đột ngột vùng chân. Ưu tiên tập những động tác nhẹ nhàng và có tư thế chân cao.
  • Khi ngồi: Tránh ngồi thõng chân. Nếu có thể, bạn nên điều chỉnh để chân ở vị trí cao hơn, tốt nhất là ngồi thoải mái, duỗi thẳng chân cao ngang hông.
  • Khi nằm: Kê cao chân hơn tim sẽ giúp giảm áp lực cho chân và tăng tuần hoàn máu tốt hơn. Bạn nên lựa chọn các loại gối kê chân chuyên dụng để tránh ảnh hưởng đến cột sống và các khớp.

1.4. Đeo vớ y khoa

Đeo vớ y khoa là biện pháp được chuyên gia khuyến khích khi bạn mắc các bệnh mạch máu ngoại vi, đặc biệt là suy giãn tĩnh mạch.

Với thiết kế chuyên biệt, vớ y khoa giúp ổn định cơ bắp, hỗ trợ chức năng bơm máu và điều chỉnh hệ thống tĩnh mạch và van một chiều đúng vị trí. Nhờ đó, cải thiện các triệu chứng như: tê bì, nóng rát, phù nề chân do ứ đọng máu gây ra.

dung-vo-nen
Đeo vớ nén y khoa giúp cải thiện hiệu quả tình trạng nóng rát bắp chân

Một số lưu ý khi sử dụng vớ y khoa gồm:

  • Vớ y khoa là thiết bị y tế nên chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Cần lựa chọn loại vớ có kích thích và áp lực phù hợp để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
  • Đeo vớ đúng cách, đủ thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Thường xuyên vệ sinh vớ sạch sẽ để tránh bị kích ứng, ngứa ngáy hay tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu bạn gặp bất cứ triệu chứng nào bất thường trong thời gian sử dụng.

1.5. Tập các động tác tại chỗ

Tập các động tác chân đơn giản tại chỗ như nhón gót chân, kéo giãn chân có thể giúp bạn cải thiện triệu chứng nóng rát bắp chân ở bất kỳ thời điểm nào, ngay cả khi đang làm việc.

Cơ chế của những động tác này là tăng kéo giãn giúp giảm căng cứng cơ, tăng cường lưu thông máu, từ đó kích thích các xung thần kinh hoạt động ổn định.

tap-nhon-got
Nhón gót là bài tập đơn giản, dễ thực hiện

Xem hướng dẫn: Các bài tập tăng cường lưu thông máu cho chân

2. Chẩn đoán nóng rát bắp chân thế nào? Khi nào khám bác sĩ?

Công tác chẩn đoán nguyên nhân nóng rát bắp chân cần được thực hiện ở các cơ sở y tế, dưới sự giám sát của các chuyên khoa. Bạn nên thăm khám sớm để lựa chọn được biện pháp điều trị phù hợp, tránh chuyển biến xấu gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

2.1. Dấu hiệu cần khám bác sĩ

Khi nhận thấy dấu hiệu nóng rát bắp chân xuất hiện thường xuyên, bạn cần thu xếp thời gian để thực hiện thăm khám càng sớm càng tốt. Điều này giúp phát hiện sớm nguyên nhân, tăng hiệu quả điều trị và giảm ảnh hưởng đến sức khỏe do những chuyển biến xấu.

Ngoài ra, bạn cần đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu dưới đây:

  • Triệu chứng nóng rát bắp chân xuất hiện đột ngột, hoặc sau khi bạn tiếp xúc với các chất hóa học không rõ nguyên nhân.
  • Nóng rát bắp chân xuất hiện cùng với các vết thương hở trên chân có dấu hiệu bị nhiễm trùng như: sưng tấy, mưng mủ, tiết dịch bất thường,…
  • Triệu chứng nóng rát bắp chân không thuyên giảm mà có xu hướng xuất hiện với tần suất dày và kéo dài hơn.
  • Nóng rát bắp chân kèm theo triệu chứng đau chân dữ dội lan tỏa đến đùi, hông, lưng hay bàn chân.
  • Chân có hiện tượng mất cảm giác.

2.2. Phương pháp chẩn đoán

Đầu tiên, người bệnh sẽ được bác sĩ thực hiện khám lâm sàng. Trong bước này, bác sĩ sẽ hỏi người bệnh một số vấn đề như: triệu chứng hiện tại, tiền sử bệnh cá nhân và gia đình, các loại thuốc đang sử dụng. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành một số thao tác khám trên chân như:

  • Xem xét trạng thái của bắp chân và các vị trí xung quanh.
  • Tìm kiếm dấu hiệu của các sang thương trên da như: nhiễm trùng, nhiễm nấm, chấn thương.
  • Đánh giá phản xạ, độ nhạy cảm và màu sắc của các vùng da trên chân, đặc biệt là vùng bắp chân.
kham-chan
Bạn nên khám sớm nhất có thể

Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một số kiểm tra và xét nghiệm cận lâm sàng trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Một số chỉ định thường được áp dụng gồm:

  • Xét nghiệm máu: Xác định xem người bệnh có mắc các bệnh như: đái tháo đường, máu nhiễm mỡ, suy giáp, suy dinh dưỡng, bệnh thận, bệnh nhiễm trùng… hay không.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Có thể là siêu âm, chụp X – quang, MRI hay CT Scan để xác định các bệnh lý xương khớp và các vấn đề tại mạch máu.
  • Đo điện cơ: Giúp đánh giá phản ứng của cơ khi có các kích thích thần kinh và kiểm tra tốc độ dẫn truyền của hệ thống thần kinh.

Sau khi hoàn thành các bước thăm khám, bác sĩ sẽ dựa trên kết quả thu được để xác định chính xác nguyên nhân gây nóng rát bắp chân, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng thực tế của người bệnh.

Xem thêm:

2.3. Điều trị theo nguyên nhân

Tuy theo nguyên nhân gây nóng rát bắp chân là gì mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Người bệnh có thể được chỉ định:

  • Các thuốc giảm đau như: paracetamol, ibuprofen,… hay các thuốc gây tê tại chỗ lidocain, capsaicin để giảm cảm triệu chứng đau nhức, bỏng rát vùng chân.
  • Các thuốc điều trị nấm như itraconazole, posaconazole, terbinafine, voriconazole,… trong trường hợp nhiễm nấm.
  • Các thuốc kiểm soát đường huyết như: insulin, metformin,… trong trường hợp bị đái tháo đường.

Trên thực tế, rất nhiều trường hợp nóng rát bắp chân xuất phát từ bệnh lý suy giãn tĩnh mạch chân. Đây là bệnh lý xảy ra do cấu trúc và chức năng của hệ thống tĩnh mạch và các van một chiều bị suy giảm, khiến máu từ tĩnh mạch không thể trở về tim như bình thường.

Để điều trị suy giãn tĩnh mạch, người bệnh có thể được chỉ định các phương pháp như: dùng thuốc giảm triệu chứng, chích xơ tĩnh mạch, laser nội tĩnh mạch, xơ hóa tĩnh mạch bằng sóng cao tần, hay phẫu thuật tĩnh mạch trong các trường hợp nghiêm trọng.

dulcit-phap
Viên uống Dulcit được khuyên dùng khi nóng rát bắp chân do suy giãn tĩnh mạch

Bên cạnh đó, người bệnh được khuyến khích kiểm soát chế độ dinh dưỡng, xây dựng lối sống khoa học kết hợp cùng các sản phẩm hỗ trợ đẩy lùi giãn tĩnh mạch có nguồn gốc từ thảo dược, điển hình như viên uống thảo dược Dulcit.

Viên uống thảo dược Dulcit là sản phẩm được nhập khẩu nguyên hộp từ Holistica – Pháp. Sản phẩm được xây dựng trên công thức kết hợp từ bộ 3 thảo dược chuyên biệt cho người suy giãn tĩnh mạch gồm: Hạt dẻ ngựa – Cây đậu chổi – Cây phỉ.

Viên uống Dulcit được nhiều chuyên gia khuyên dùng cho người bệnh suy giãn tĩnh mạch bởi hiệu quả và tính an toàn đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng. Tác dụng nổi bật của sản phẩm phải kể đến như:

  • Giảm nhanh các triệu chứng: nóng rát, đau nhức, tê mỏi, căng tức, phù nề chân chỉ sau 4 – 12 tuần sau khi sử dụng.
  • Thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp làm bền thành mạch, nhờ đó ngăn suy giãn tĩnh mạch tiến triển và tái phát.
  • Hiệu quả trong suy giãn tĩnh mạch mạn tính, giúp phòng ngừa viêm tĩnh mạch và các biến chứng như: giãn vỡ tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch, lở loét chân,…

Toàn thảo dược trong Viên uống Dulcit được thu hái và chiết xuất độc quyền theo công nghệ của Holistica – Pháp. Bởi vậy, sản phẩm đáp ứng toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt của châu Âu.

Hiện nay, viên uống Dulcit đã có mặt hơn 10 năm tại Việt Nam, được hơn 2000 nhà thuốc phân phối và được hàng chục nghìn người bệnh suy giãn tĩnh mạch tin dùng.

BẤM VÀO ĐÂY để tìm nhà thuốc bán Dulcit chính hãng gần nhất

Đặt giao Dulcit về tận nhà bạn TẠI ĐÂY

]]>
https://dulcit.vn/nong-rat-bap-chan-phai-lam-sao-2889/feed/ 0
Bị nóng bắp chân – từ nguyên nhân thông thường tới bệnh lý https://dulcit.vn/nong-bap-chan-2673/ https://dulcit.vn/nong-bap-chan-2673/#respond Fri, 02 Jun 2023 09:38:50 +0000 https://dulcit.vn/?p=2673 Nóng bắp chân là hiện tượng phần bắp chân có cảm giác nóng, rát, khó chịu ở nhiều mức độ từ nóng râm ran đến nóng bỏng rát. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở phần bụng chân hoặc đôi khi lan xuống ở phần cổ chân và bàn chân.

Có nhiều nguyên nhân gây tình trạng nóng bắp chân, nó có thể bắt nguồn từ hậu quả của vận động quá nhiều đến những những nguyên nhân của bệnh lý nào đó. Sau đây Dulcit xin chia sẻ từng nguyên nhân, và xử lý ở từng trường hợp.

Những điểm chính:

  • Cảm giác nóng rát ở chân dưới đầu gối có thể chỉ do mỏi cơ, do thiếu khoáng chất, nhưng cũng có thể do suy giãn tĩnh mạch chân, viêm dây thần kinh ngoại biên, đau thần kinh tọa, hội chứng chân không nghỉ, tĩnh mạch mạng nhện, hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Các yếu tố nguy cơ gồm: tuổi tác, béo phì, lối sống ít vận động, mang thai và hút thuốc.
  • Các phương pháp điều trị gồm từ liệu pháp tại nhà, thay đổi lối sống, đến can thiệp y tế như tiêm xơ, đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần hoặc laser.
  • Nên liên hệ bác sĩ nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài, vì điều này có thể báo hiệu một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng hơn.

1. Nguyên nhân dẫn đến cảm giác nóng ở bắp chân

  • Căng cơ bắp chân: Chạy bộ, leo núi hoặc tập luyện thể thao cường độ cao gây căng cơ và tăng nhiệt độ vùng bắp chân.
  • Thiếu khoáng chất: Thiếu canxi, kali hoặc magie làm tăng nguy cơ chuột rút và đau nhức cơ bắp.
  • Suy giãn tĩnh mạch chân: Gây sưng, đau, và nóng rát bắp chân, đặc biệt ở những người đứng lâu hoặc ít vận động.
  • Hội chứng chân không nghỉ: Kích thích thần kinh gây cảm giác nóng và khó chịu.
  • Đau thần kinh tọa: Đau từ lưng lan xuống bắp chân, kèm cảm giác nóng hoặc tê bì.
  • Viêm gân gót chân: hiện tượng đau nhức ở gót chân do gân Achilles nối các cơ bắp phía sau chân với xương gót chân bị tổn thương.
  • Viêm dây thần kinh ngoại biên: Thường gặp ở người tiểu đường hoặc mắc các bệnh lý chuyển hóa, gây cảm giác nóng, đau nhói.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Một tình trạng nguy hiểm, gây đau, sưng và cảm giác nóng tại vùng bắp chân.

a. Căng cơ bắp chân

Căng cơ bắp chân xảy ra khi cơ bị kéo giãn quá mức, gây tổn thương các sợi cơ ở phía sau bắp chân. Hiện tượng này có thể dẫn đến cảm giác nóng rát do axit lactic tích tụ và áp lực đè lên cơ. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm vận động quá sức, tuần hoàn máu kém, chấn thương, mất nước hoặc chế độ ăn thiếu chất.

Triệu chứng thường gặp:

  • Tê, ngứa, đau âm ỉ hoặc đau đột ngột ở bắp chân.
  • Đau rõ hơn khi di chuyển hoặc ngay cả khi nghỉ ngơi.
  • Khó nhón chân hoặc gập cổ chân.
  • Sưng, tấy hoặc bầm tím ở bắp chân.

Cách xử lý tại nhà:

  • Nghỉ ngơi và tránh vận động quá mức.
  • Chườm đá để giảm sưng và đau.
  • Dùng băng ép để hỗ trợ cơ.

Trong trường hợp nặng (rách cơ, mạch máu hoặc gân), bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau hoặc chỉ định phẫu thuật. Nếu triệu chứng kéo dài, hãy thăm khám để được tư vấn kịp thời.

b. Suy giãn tĩnh mạch chân

Suy giãn tĩnh mạch chân là tình trạng dòng máu tĩnh mạch không lưu thông hiệu quả về tim, gây ứ đọng máu và làm tĩnh mạch bị giãn, phình to. Tình trạng này không chỉ gây cảm giác nóng rát ở bắp chân mà còn kèm theo các triệu chứng sau:

  • Chân nhức mỏi, tê bì, cảm giác kiến bò.
  • Sưng phù nề, đặc biệt ở vùng mắt cá chân.
  • Xuất hiện chuột rút về đêm.
  • Tĩnh mạch giãn lớn, nổi rõ trên da.
  • Vết loét khó lành, dễ nhiễm trùng nếu không chăm sóc kịp thời.

Phương pháp điều trị phổ biến:

  • Sử dụng thuốc hoặc laser để giảm triệu chứng.
  • Phẫu thuật loại bỏ tĩnh mạch suy giãn trong trường hợp nghiêm trọng.

Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy đến cơ sở y tế uy tín để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Tìm hiểu chi tiết hơn: Nguyên nhân và các phương pháp điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch

c. Hội chứng chân không nghỉ

Hội chứng chân không nghỉ (hay hội chứng chân bồn chồn – RLS) là một rối loạn thần kinh khiến chân luôn có cảm giác bứt rứt, khó chịu và người bệnh không thể kiểm soát mong muốn di chuyển chân để giảm cảm giác này.

Nguyên nhân phổ biến:

  • Bệnh thần kinh ngoại vi.
  • Yếu tố di truyền.
  • Thiếu hụt sắt hoặc chế độ ăn không cân bằng.

Dấu hiệu đặc trưng:

  • Cảm giác khó chịu, luôn muốn di chuyển chân.
  • Chân ngứa, đau hoặc nóng ran ở bắp chân, cẳng chân.
  • Cảm giác như có kiến bò hoặc bứt rứt không yên.

Phương pháp điều trị:

  • Bác sĩ có thể kê các loại thuốc như: giãn cơ, an thần, thuốc tăng dopamine hoặc thuốc tác động đến kênh canxi.
  • Hạn chế caffeine, thuốc lá và rượu để tránh làm nặng thêm triệu chứng.

Điều trị đúng cách không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn cải thiện chất lượng giấc ngủ đáng kể. Nếu bạn gặp các dấu hiệu này, hãy đến cơ sở y tế để được tư vấn kịp thời.

☛ Xem thêm: Hội chứng chân bồn chồn, nguyên nhân và cách điều trị.

d. Đau thần kinh tọa

Đau thần kinh tọa là tình trạng đau bắt nguồn từ thắt lưng, lan dọc xuống đùi, bắp chân, mắt cá và ngón chân. Cơn đau có thể lan rộng tùy vào vị trí tổn thương của dây thần kinh.

Triệu chứng thường gặp:

  • Đau âm ỉ hoặc đau đột ngột, đặc biệt khi thay đổi tư thế hoặc hắt hơi.
  • Đau dọc từ thắt lưng xuống chân theo đường dây thần kinh tọa.
  • Bắp chân đau nhức, tê bì, nóng ran hoặc có cảm giác kiến bò quanh vùng đau.

Phương pháp điều trị:

  • Dùng thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, trị liệu thần kinh cột sống hoặc phẫu thuật (trong trường hợp nặng).
  • Điều trị sớm giúp tránh biến chứng như yếu chi hoặc tàn phế.

Phòng ngừa đau thần kinh tọa:

  • Giữ cột sống thẳng.
  • Tránh cúi người bưng, bê vật nặng.

Nếu bạn có dấu hiệu đau thần kinh tọa, hãy thăm khám ngay để được điều trị kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

e. Viêm gân gót chân

Viêm gân gót chân, hay viêm gân Achilles, là tình trạng đau nhức ở gót chân do tổn thương gân nối các cơ bắp sau chân với xương gót chân. Đây là bệnh lý thường gặp ở:

  • Người vận động mạnh mà không khởi động trước.
  • Người thường xuyên đi giày cao gót.
  • Người bị gai xương vùng mặt sau xương gót.
  • Người lớn tuổi với sức căng gân suy giảm.

Triệu chứng phổ biến:

  • Đau rát, nóng dọc gân sau gót chân, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi vận động.
  • Sưng phù nề quanh gân Achilles hoặc phía sau gót chân.
  • Đau gót chân khi đứng trên mũi chân hoặc căng gót.
  • Gân gót có dấu hiệu dày lên.

Phương pháp điều trị:

  • Dùng thuốc giảm đau, vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật trong trường hợp nặng.
  • Điều trị sớm giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như đứt gân gót hay biến dạng xương gót.

Nếu bạn có các dấu hiệu trên, hãy thăm khám sớm để bảo vệ khả năng vận động và tránh biến chứng.

f. Viêm dây thần kinh ngoại biên

Viêm dây thần kinh ngoại biên là tình trạng tổn thương dây thần kinh ngoại vi, thường do chấn thương, nhiễm trùng, rối loạn trao đổi chất hoặc tiếp xúc với chất độc.

Triệu chứng phổ biến:

  • Cảm giác nóng rát ở bắp chân, chân hoặc cánh tay.
  • Ngứa ran, mất cảm giác ở chân tay.
  • Đau nhức tại các khớp như cổ tay, cổ chân, vai.
  • Cảm giác như kim châm hoặc điện giật trên cơ thể.
  • Suy giảm vận động cơ, có thể dẫn đến yếu cơ hoặc bại liệt.
  • Choáng váng hoặc ngất xỉu khi đứng lên.

Phương pháp điều trị:

  • Bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc hoặc các phương pháp không dùng thuốc tùy theo nguyên nhân và giai đoạn bệnh.
  • Mục tiêu điều trị là cải thiện triệu chứng, phục hồi tổn thương thần kinh và ngăn ngừa di chứng.

Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào kể trên, người bệnh cần thăm khám sớm để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh biến chứng lâu dài.

g. Huyết khối tĩnh mạch sâu

Huyết khối tĩnh mạch sâu xảy ra khi cục máu đông hình thành trong lòng tĩnh mạch, thường gặp nhất ở tĩnh mạch chi dưới.

Triệu chứng phổ biến:

  • Sưng chân, cảm giác nặng nề ở chân.
  • Nóng dưới da, đặc biệt tại bắp chân.
  • Nhìn thấy tĩnh mạch nông giãn rõ.
  • Đau nhẹ, cơn đau tăng lên khi đi lại.

Biến chứng nguy hiểm:

  • Nếu không điều trị, bệnh có thể gây ho ra máu, đau ngực và đe dọa tính mạng.

Phương pháp điều trị:

  • Thuốc chống đông máu: Ngăn ngừa cục máu đông phát triển hoặc tái phát.
  • Mang vớ áp lực: Hỗ trợ lưu thông máu, giảm triệu chứng.
  • Phẫu thuật: Áp dụng trong trường hợp nặng.

Huyết khối tĩnh mạch sâu cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh biến chứng nguy hiểm. Nếu bạn gặp các dấu hiệu trên, hãy thăm khám ngay để bảo vệ sức khỏe.

2. Tổng kết các phương pháp chữa trị

Việc điều trị cảm giác nóng rát ở bắp chân sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản, sau đây là một số lựa chọn cần cân nhắc:

a. Liệu pháp tại nhà

  • Nâng cao chân: Kê chân cao trên gối để cải thiện lưu thông máu và giảm sưng.
  • Chườm lạnh: Dùng túi đá hoặc khăn lạnh để giảm viêm và làm dịu cảm giác nóng rát.
  • Tập luyện nhẹ nhàng: Đi bộ hoặc kéo giãn cơ giúp tăng lưu thông máu.
  • Vớ nén: Giúp giảm sưng và cải thiện lưu thông máu.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Giảm áp lực lên chân.

b. Điều trị y tế

Nếu bệnh lý tĩnh mạch là nguyên nhân, các phương pháp điều trị y tế có thể bao gồm:

  • Tiêm xơ tĩnh mạch: Tiêm hóa chất để làm co và đóng tĩnh mạch bị ảnh hưởng.
  • Đốt tĩnh mạch bằng laser hoặc sóng cao tần (RFA): Sử dụng nhiệt năng để phá hủy tĩnh mạch bị suy giãn.

3. Khi nào cần gặp bác sĩ?

  • Cảm giác nóng rát kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn theo thời gian.
  • Triệu chứng kèm theo như tê, yếu cơ, hoặc làm gián đoạn sinh hoạt.
  • Xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như sưng đỏ, đau nhói, hoặc khó thở.

4. Kết luận

Việc bắp chân nóng rát có thể là do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ sinh lý đến bệnh lý. Việc xác định chính xác nguyên nhân sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nếu bạn chỉ áp dụng một số phương pháp điều trị tại nhà mà thấy cảm giác nóng rát mau chóng thuyên giảm thì sẽ rất tốt, còn ngược lại, nếu xuất hiện các vấn đề nghiêm trọng hơn như mô tả bên trên, bạn hãy đi gặp bác sĩ ngay.

Nguồn tham khảo:

1. Cảm giác nóng rát ở chân dưới đầu gối: Nguyên nhân và phương pháp điều trị

https://www.ithriveveins.com/vein-disease-symptoms/burning-sensation-in-leg-below-knee

]]>
https://dulcit.vn/nong-bap-chan-2673/feed/ 0